aléa

Học thuật
Thân thiện
aléa

Cette aventure présente bien des aléas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều bất ngờ, sự ngẫu nhiên: "aléa" chỉ một yếu tố không chắc chắn, một sự kiện có thể xảy ra một cách tình cờ không thể dự đoán trước được, thường mang lại kết quả bất ngờ.
    • Rủi ro, sự may rủi: Trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn, từ này còn ám chỉ khả năng xảy ra rủi ro, sự không chắc chắn vốn trong một tình huống hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette aventure présente bien des aléas. (Cuộc phiêu lưu này nhiều điều bất ngờ.)
    • L'avenir est plein d'aléas. (Tương lai đầy rẫy những điều bất ngờ / rủi ro.)
    • Il faut tenir compte de tous les aléas possibles dans notre plan. (Chúng ta phải tính đến mọi rủi ro có thể xảy ra trong kế hoạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les aléas de la vie": những điều bất ngờ (may rủi) của cuộc sống.

    • Il a appris à accepter les aléas de la vie. (Anh ấy đã học cách chấp nhận những điều bất ngờ của cuộc sống.)
  • "Les aléas du métier": những rủi ro/khó khăn nghề nghiệp.

    • Les retards de production font partie des aléas du métier. (Việc sản xuất bị trì hoãnmột trong những rủi ro nghề nghiệp.)
  • "Les aléas climatiques": những biến động/thay đổi bất thường của thời tiết.

    • L'agriculture est très sensible aux aléas climatiques. (Nông nghiệp rất nhạy cảm với những biến động thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Aléatoire (adj): ngẫu nhiên, tùy thuộc vào sự may rủi.
    • Un tirage aléatoire (Một lượt rút thăm ngẫu nhiên)
Từ đồng nghĩa
  • Risque (nm): rủi ro, mối nguy hiểm.
  • Imprévu (nm): điều bất ngờ, điều không lường trước được.
  • Incertitude (nf): sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aléa" là danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Parer aux aléas": phòng ngừa, đối phó với những rủi ro bất ngờ.
    • Nous avons un plan de secours pour parer aux aléas. (Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng để đối phó với những rủi ro bất ngờ.)
aléa

Cette aventure présente bien des aléas.

danh từ giống đực
  1. điều bất ngờ
    • Cette aventure présente bien des aléas
      cuộc phiêu lưu này nhiều điều bất ngờ