healing

/'hi:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
healing

The gentle healing hand of the nurse soothed the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình lành bệnh, sự hồi phục: Chỉ quá trình tự nhiên cơ thể hoặc tâm trí sửa chữa những tổn thương trở lại trạng thái khỏe mạnh.
    • Sự chữa lành: Hành động hoặc quá trình làm cho một vết thương, bệnh tật hoặc tổn thương tinh thần trở nên tốt hơn.
  2. Tính từ:

    • tính chữa lành, giúp hồi phục: Dùng để mô tả thứ đó khả năng hoặc mục đích chữa lành bệnh tật hoặc vết thương.
    • Đang lành lại: Trạng thái của một vết thương hoặc bệnh tật đang trong quá trình phục hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The healing of the wound took several weeks. (Quá trình lành của vết thương mất vài tuần.)
    • Time is often the best healing for emotional pain. (Thời gian thường sự chữa lành tốt nhất cho nỗi đau tinh thần.)
  • Tính từ:

    • She applied a healing ointment to the cut. ( ấy bôi một loại thuốc mỡ tính chữa lành lên vết cắt.)
    • The scar is now in a healing state. (Vết sẹo hiện đang trong trạng thái đang lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The healing process": Quá trình hồi phục.

    • Patience is important during the healing process. (Sự kiên nhẫn rất quan trọng trong quá trình hồi phục.)
  • "To have healing powers": sức mạnh/năng lực chữa lành.

    • Many believe the spring water has healing powers. (Nhiều người tin rằng nước suối sức mạnh chữa lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Heal (động từ): Lành lại, chữa lành.

    • The bone will heal in about six weeks. (Xương sẽ lành lại trong khoảng sáu tuần.)
  • Healer (danh từ): Người chữa bệnh, thầy thuốc.

    • She visited a traditional healer. ( ấy đã đi thăm một thầy thuốc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Recovery (sự hồi phục), convalescence (thời kỳ dưỡng bệnh).
  • Tính từ: Curative ( tính chữa bệnh), therapeutic ( tính trị liệu), remedial ( tính chữa trị, khắc phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "healing" đây danh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "heal").

Thành ngữ liên quan
  • "A healing touch": Cách tiếp xúc hoặc sự chăm sóc dịu dàng, tác dụng chữa lành.

    • The nurse's healing touch comforted the patient. (Cách chăm sóc dịu dàng của y tá đã an ủi bệnh nhân.)
  • "On the road to healing": Đang trên con đường hồi phục.

    • After the surgery, he is finally on the road to healing. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cuối cùng cũng đang trên con đường hồi phục.)
healing

The gentle healing hand of the nurse soothed the patient.

tính từ
  1. để chữa bệnh, để chữa vết thương
    • healing ointments
      thuốc mỡ rịt vết thương
  2. đang lành lại, đang lên da non (vết thương)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "healing"