altercate

/'ɔ:ltə:keit/
Học thuật
Thân thiện
altercate

Two colleagues altercate over a project plan in the office.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Cãi nhau, cãi lộn: "altercate" có nghĩa tranh cãi một cách giận dữ, gay gắt hoặc ồn ào với ai đó về một vấn đề, thường về những chuyện nhỏ nhặt.
    • Đôi co, đấu khẩu: Chỉ một cuộc tranh luận bằng lời nói mang tính chất đối đầu, thù địch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two neighbors began to altercate over the property line. (Hai người hàng xóm bắt đầu cãi nhau về ranh giới tài sản.)
    • It is pointless to altercate with him about such minor details. (Thật vô ích khi cãi lộn với anh ta về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy.)
    • They were heard altercating loudly in the hallway. (Người ta nghe thấy họ đang cãi nhau ầm ĩhành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to altercate with someone over/about something": cãi nhau với ai về việc .
    • The committee members altercated with each other over the budget allocation. (Các thành viên ủy ban cãi nhau với nhau về việc phân bổ ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Altercation (danh từ): cuộc cãi lộn, cuộc tranh cãi.
    • The verbal altercation soon turned physical. (Cuộc cãi vã bằng lời nói chẳng mấy chốc đã trở thành ẩu đả.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarrel: cãi nhau.
  • Argue: tranh luận, cãi nhau.
  • Bicker: cãi cọ, cãi vặt.
  • Squabble: cãi nhau ồn ào về chuyện nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Agree: đồng ý.
  • Concur: tán thành.
  • Harmonize: hòa hợp.
altercate

Two colleagues altercate over a project plan in the office.

nội động từ
  1. cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
    • to altercate with someone about a trifle
      cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu

Từ đồng nghĩa