quarrel
/'kwɔrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cãi nhau, cuộc tranh cãi: Một cuộc tranh luận gay gắt, thường kèm theo cảm xúc tức giận, giữa hai hoặc nhiều người.
- Mối bất hòa, sự xích mích: Tình trạng mâu thuẫn, không hòa hợp kéo dài giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Lý do để phàn nàn hoặc tranh chấp: Căn nguyên, nguyên nhân dẫn đến sự bất đồng.
Nội động từ:
- Cãi nhau: Tham gia vào một cuộc tranh cãi nóng nảy, thường bằng lời nói.
- Bất hòa, giận nhau: Có mối quan hệ căng thẳng, không hòa thuận với ai đó.
- Phàn nàn, chê trách (điều gì đó): Thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They had a bitter quarrel about money. (Họ đã có một cuộc cãi nhau gay gắt về tiền bạc.)
- The quarrel between the two families lasted for years. (Mối bất hòa giữa hai gia đình kéo dài nhiều năm.)
- I have no quarrel with his decision. (Tôi không có gì để phàn nàn về quyết định của anh ấy.)
Nội động từ:
- The children often quarrel over toys. (Bọn trẻ thường cãi nhau vì đồ chơi.)
- She quarreled with her brother and they didn't speak for a week. (Cô ấy giận anh trai và họ đã không nói chuyện với nhau cả tuần.)
- It's useless to quarrel with fate. (Phàn nàn về số phận là vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pick a quarrel" / "to seek a quarrel": Cố tình gây chuyện, tìm cớ để cãi nhau.
- He seemed to be picking a quarrel with everyone at the party. (Anh ta dường như đang cố tình gây chuyện với mọi người ở bữa tiệc.)
"to make up a quarrel": Làm hòa, giải quyết một cuộc cãi vã.
- After a long talk, they finally made up their quarrel. (Sau một cuộc nói chuyện dài, cuối cùng họ đã làm hòa.)
"to have no quarrel with someone/something": Không có gì phải phàn nàn hay chống đối.
- I have no quarrel with the new policy. (Tôi không có ý kiến gì phản đối chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Quarrelsome (tính từ): Hay gây gổ, hay cãi cọ.
- He became quarrelsome after drinking. (Anh ta trở nên hay gây gổ sau khi uống rượu.)
Quarreler (danh từ): Người hay gây chuyện cãi cọ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cãi nhau): Argument, dispute, altercation, row.
- Động từ (cãi nhau): Argue, fight, dispute, squabble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quarrel with: Cãi nhau với (ai); phản đối, không đồng ý với (điều gì).
- It's hard to quarrel with his logic. (Thật khó để phản đối lập luận của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
A bad workman quarrels with his tools: "Thợ xấu chê đất lệch" – Người kém cỏi thường đổ lỗi cho công cụ hoặc hoàn cảnh.
- Instead of improving his skills, he just complains about the software. A bad workman quarrels with his tools. (Thay vì cải thiện kỹ năng, anh ta chỉ phàn nàn về phần mềm. Đúng là thợ xấu chê đất lệch.)
To quarrel with one's bread and butter: Làm điều gì đó gây hại cho nguồn thu nhập hoặc lợi ích thiết yếu của chính mình.
- Criticizing the boss publicly is like quarreling with your bread and butter. (Chỉ trích sếp trước công chúng chẳng khác nào tự hại chính mình.)
danh từ
- sự câi nhau; sự gây chuyện, sự sinh sự; mối tranh chấp
- to pick (seek) a quarrel with somebodygây chuyện cãi nhau với ai
- mối bất hoà
- cớ để phàn nàn, cớ để rầy rà
- to have no quarrel against (with) somebodykhông có gì đáng phàn nàn về ai
Idioms
- to espouse somebody's quarrel
- to fight somebody's quarrel for himđứng ra bênh vực người nào
- to fasten quarrel upon somwbody(xem) fasten
- to fight in a good quarrelđấu tranh cho lẽ phải, đấu tranh cho chính nghĩa
- to find quarrel in a strawhay bẻ hoẹ, hay bới bèo ra bọ
- to make up a quarrelgiải hoà, hoà giải một mối bất hoà
nội động từ
- cãi nhau
- to quarrel with somebody about (for) somethingcâi nhau với ai về vấn đề gì
- bất hoà, giận nhau
- (+ with) đỗ lỗi, chê, phàn nàn
Idioms
- a bad workman quarrel with his tools(tục ngữ) vụng múa chê đất lệch
- to quarrel with one's brerad and butterbỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình