alternating

/'ɔ:ltə:neitiɳ/
tính từ
  1. xen kẽ, xen nhau; thay phiên nhau, luân phiên nhau
  2. (điện học) xoay chiều
    • alternating current
      dòng điện xoay chiều
  3. (kỹ thuật) qua lại
    • alternating motion
      sự chuyển động qua lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "alternating"

alternating
The pattern on the rug features alternating stripes of blue and yellow.