alternating
/'ɔ:ltə:neitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xen kẽ, xen nhau; thay phiên nhau, luân phiên nhau: Mô tả hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc trạng thái xuất hiện hoặc diễn ra lần lượt theo một trình tự lặp lại.
- (Điện học) Xoay chiều: Mô tả dòng điện có chiều và cường độ thay đổi tuần hoàn theo thời gian.
- (Kỹ thuật) Qua lại: Mô tả một chuyển động hoặc tác động diễn ra theo hai hướng ngược nhau một cách luân phiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (xen kẽ, thay phiên):
- The pattern on the shirt features alternating stripes of blue and white. (Họa tiết trên áo sơ mi có các sọc xanh dương và trắng xen kẽ nhau.)
- They worked in alternating shifts to cover the store 24 hours a day. (Họ làm việc theo ca luân phiên để cửa hàng hoạt động 24 giờ mỗi ngày.)
Tính từ (xoay chiều - trong điện học):
- Most household appliances run on alternating current. (Hầu hết các thiết bị gia dụng chạy bằng dòng điện xoay chiều.)
Tính từ (qua lại - trong kỹ thuật):
- The machine uses an alternating motion to polish the surface. (Máy sử dụng chuyển động qua lại để đánh bóng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alternating pattern": mẫu/kiểu xen kẽ.
- The garden was designed with an alternating pattern of flowers and shrubs. (Khu vườn được thiết kế với một kiểu xen kẽ giữa hoa và cây bụi.)
"alternating responsibility": trách nhiệm luân phiên.
- The team members have alternating responsibility for writing the weekly report. (Các thành viên trong nhóm có trách nhiệm luân phiên viết báo cáo hàng tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Alternate (động từ): xen kẽ, thay phiên.
- We alternate between walking and running during our workout. (Chúng tôi thay phiên giữa đi bộ và chạy trong buổi tập.)
Alternate (tính từ): xen kẽ, thay thế.
- Please write on alternate lines. (Vui lòng viết trên các dòng xen kẽ.)
Alternation (danh từ): sự xen kẽ, sự thay phiên.
- The alternation of seasons is a natural cycle. (Sự thay phiên của các mùa là một chu kỳ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, từng lúc (nhấn mạnh sự ngắt quãng).
- Reciprocal: qua lại, lẫn nhau (thường về lợi ích hoặc hành động).
- Rotating: xoay vòng, luân chuyển (thường về vị trí hoặc nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "alternating" là tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "alternate".) - Alternate between: thay phiên giữa (hai hoặc nhiều thứ). - His mood can alternate between joy and despair very quickly. (Tâm trạng của anh ấy có thể thay phiên giữa vui vẻ và tuyệt vọng rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "alternating".)
tính từ
- xen kẽ, xen nhau; thay phiên nhau, luân phiên nhau
- (điện học) xoay chiều
- alternating currentdòng điện xoay chiều
- (kỹ thuật) qua lại
- alternating motionsự chuyển động qua lại