altruistic
/,æltru'istik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vị tha, có lòng vị tha: Chỉ tính cách hoặc hành động thể hiện sự quan tâm vô tư, không vì lợi ích cá nhân mà vì lợi ích và hạnh phúc của người khác.
- Thuộc về chủ nghĩa vị tha: Liên quan đến nguyên tắc sống đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her altruistic actions during the crisis saved many lives. (Những hành động vị tha của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu sống nhiều mạng người.)
- He made an altruistic donation to the charity without wanting any recognition. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đóng góp vị tha cho tổ chức từ thiện mà không mong muốn bất kỳ sự công nhận nào.)
- Altruistic behavior is often admired in society. (Hành vi vị tha thường được ngưỡng mộ trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Altruistic motives": Động cơ vị tha.
- She helped him out of purely altruistic motives. (Cô ấy giúp đỡ anh ta hoàn toàn xuất phát từ động cơ vị tha.)
"Altruistic love": Tình yêu vị tha.
- A parent's love for their child is often described as altruistic. (Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái thường được mô tả là tình yêu vị tha.)
Biến thể và từ gần giống
Altruism (danh từ): Chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
- His life was a testament to altruism. (Cuộc đời ông ấy là minh chứng cho chủ nghĩa vị tha.)
Altruistically (trạng từ): Một cách vị tha.
- He acted altruistically, thinking only of others. (Anh ấy hành động một cách vị tha, chỉ nghĩ đến người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Selfless: Vị tha, không vị kỷ.
- Unselfish: Không ích kỷ, rộng lượng.
- Benevolent: Nhân từ, có lòng tốt.
Từ trái nghĩa
- Selfish: Ích kỷ.
- Egoistic: Vị kỷ.
- Self-centered: Chỉ quan tâm đến bản thân.
Thành ngữ liên quan
- "An altruistic streak": Một nét tính cách vị tha.
- Despite his tough exterior, he has a strong altruistic streak. (Bất chấp vẻ ngoài cứng rắn, anh ta có một nét tính cách vị tha mạnh mẽ.)
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa vị tha
- vị tha, có lòng vị tha