altruistic

/,æltru'istik/
tính từ
  1. (thuộc) chủ nghĩa vị tha
  2. vị tha, lòng vị tha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "altruistic"

altruistic
An altruistic neighbor helps carry groceries for an elderly person.