amadou

Học thuật
Thân thiện
amadou

Un homme utilise un morceau d'amadou pour allumer un feu de camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bùi nhùi nấm (để mồi lửa): Chỉ một loại vật liệu dễ cháy, thường được làm từ phần xốp bên trong của một số loại nấm, dùng để bắt lửa nhóm lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les campeurs utilisent de l'amadou pour allumer leur feu de camp. (Những người cắm trại dùng bùi nhùi nấm để nhóm lửa trại.)
    • L'amadou est très efficace pour prendre une étincelle. (Bùi nhùi nấm rất hiệu quả để bắt tia lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tremper l'amadou": Ngâm bùi nhùi nấm (thường trong dung dịch để tăng khả năng bắt lửa).
    • Pour qu'il soit plus efficace, il faut tremper l'amadou dans une solution de salpêtre. (Để hiệu quả hơn, cần phải ngâm bùi nhùi nấm trong dung dịch diêm tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amadouvier (n.m): Tên gọi thông thường của loại nấm (thường là ) dùng để chế tạo ra "amadou".
    • L'amadouvier pousse souvent sur les troncs de hêtre. (Nấm amadouvier thường mọc trên thân cây sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Allume-feu (n.m): Vật dùng để nhóm lửa.
  • Mèche (n.f): Bấc, vật dẫn lửa (trong một số ngữ cảnh tương tự).
Ghi chú
  • Từ này nguồn gốc lịch sử lâu đời, liên quan đến kỹ thuật tạo lửa truyền thống trước khi diêm.
  • Ngày nay, "amadou" chủ yếu được nhắc đến trong bối cảnh sinh tồn, cắm trại hoặc các hoạt động truyền thống.
amadou

Un homme utilise un morceau d'amadou pour allumer un feu de camp.

danh từ giống đực
  1. bùi nhùi nấm (để mồi lửa)

Từ gần giống

Từ chứa "amadou"

Từ có nhắc đến "amadou"