amide

/'æmaid/ Cách viết khác : (amidin) /'æmidin/
Học thuật
Thân thiện
amide

Un chimiste synthétise un amide en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Amit: Trong hóa học, "amide" là một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ một nhóm acyl (R-CO-) liên kết với một nguyên tử nitơ (N) hoặc một nhóm chứa nitơ. Đâymột loại dẫn xuất của axit cacboxylic.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amide est une famille de composés organiques. (Amit là một họ các hợp chất hữu cơ.)
    • La synthèse de ce polymère utilise un amide comme monomère. (Việc tổng hợp polyme này sử dụng một amit làm monome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amide primaire/scondaire/tertiaire": Phân loại amit dựa trên số nguyên tử hydro trong nhóm amin (NH₂) bị thay thế bởi các nhóm alkyl hoặc aryl.
    • La formamide est un exemple d'amide primaire. (Formamit là một ví dụ về amit bậc một.)
Biến thể từ gần giống
  • Amidique (adj): (thuộc về) amit.

    • La fonction amidique est importante en biochimie. (Nhóm chức amit quan trọng trong hóa sinh.)
  • Polyamide (n): Poliamit, một loại polyme chứa nhiều liên kết amit.

    • Le nylon est un polyamide célèbre. (Nilon là một poliamit nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong hóa học. Thuật ngữ chính xác là "amide".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "amide".
amide

Un chimiste synthétise un amide en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) amit