amandaie

Học thuật
Thân thiện
amandaie

L'amandaie est pleine de fleurs blanches au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vườn hạnh: Một khu vườn hoặc một nơi trồng tập trung các cây hạnh (cây ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La famille possède une belle amandaie dans le sud de la France. (Gia đình đó sở hữu một vườn hạnh đẹpmiền nam nước Pháp.)
    • Au printemps, l'amandaie est en fleurs. (Vào mùa xuân, vườn hạnh đang nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ một khu vực canh tác cụ thể. thường xuất hiện trong các văn bản mô tả cảnh quan, nông nghiệp hoặc du lịch.
Biến thể từ gần giống
  • Amandier (danh từ giống đực): cây hạnh, cây .
    • Les amandiers sont cultivés pour leurs fruits. (Cây hạnh được trồng để lấy quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Verger d'amandiers: vườn cây hạnh (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
amandaie

L'amandaie est pleine de fleurs blanches au printemps.

danh từ giống cái
  1. vườn hạnh (trồng cây hạnh)

Từ gần giống