amende

Học thuật
Thân thiện
amende

On a payé une amende pour stationnement interdit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền phạt: Khoản tiền phải nộp như một hình phạt do vi phạm quy định, luật lệ hoặc điều lệ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Payer une amende. (Nộp tiền phạt.)
    • Il a reçu une amende pour excès de vitesse. (Anh ấy nhận một khoản tiền phạt vượt quá tốc độ.)
    • L'amende pour stationnement interdit est élevée. (Tiền phạt đỗ xe trái phép rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amende par jour de retard": tiền phạt đối với mỗi ngày trễ hạn.
    • Le contrat prévoit une amende par jour de retard. (Hợp đồng quy định một khoản tiền phạt cho mỗi ngày trễ hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amender (động từ): sửa chữa, cải thiện.
    • Amender la loi. (Sửa đổi luật.)
  • Amendement (danh từ giống đực): sự sửa đổi, bản sửa đổi.
    • Un amendement constitutionnel. (Một bản sửa đổi hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pénalité: hình phạt, tiền phạt.
  • Sanction: chế tài, hình phạt.
  • Condamnation à une peine pécuniaire: bị kết án một hình phạt bằng tiền.
Thành ngữ liên quan
  • Faire amende honorable: nhận lỗi, tạ lỗi một cách công khai trang trọng.
    • Le politicien a faire amende honorable après son erreur. (Chính trị gia đã phải công khai tạ lỗi sau sai lầm của mình.)
amende

On a payé une amende pour stationnement interdit.

danh từ giống cái
  1. tiền phạt
    • Payer une amende
      nộp tiền phạt
    • Amende par jour de retard
      tiền phạt đối với mỗi ngày trễ hạn
    • Amande
  2. faire amende honorable+ nhận lỗi, tạ lỗi