amende
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiền phạt: Khoản tiền phải nộp như một hình phạt do vi phạm quy định, luật lệ hoặc điều lệ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Payer une amende. (Nộp tiền phạt.)
- Il a reçu une amende pour excès de vitesse. (Anh ấy nhận một khoản tiền phạt vì vượt quá tốc độ.)
- L'amende pour stationnement interdit est élevée. (Tiền phạt vì đỗ xe trái phép rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amende par jour de retard": tiền phạt đối với mỗi ngày trễ hạn.
- Le contrat prévoit une amende par jour de retard. (Hợp đồng quy định một khoản tiền phạt cho mỗi ngày trễ hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amender (động từ): sửa chữa, cải thiện.
- Amender la loi. (Sửa đổi luật.)
- Amendement (danh từ giống đực): sự sửa đổi, bản sửa đổi.
- Un amendement constitutionnel. (Một bản sửa đổi hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Pénalité: hình phạt, tiền phạt.
- Sanction: chế tài, hình phạt.
- Condamnation à une peine pécuniaire: bị kết án một hình phạt bằng tiền.
Thành ngữ liên quan
- Faire amende honorable: nhận lỗi, tạ lỗi một cách công khai và trang trọng.
- Le politicien a dû faire amende honorable après son erreur. (Chính trị gia đã phải công khai tạ lỗi sau sai lầm của mình.)
danh từ giống cái
- tiền phạt
- Payer une amendenộp tiền phạt
- Amende par jour de retardtiền phạt đối với mỗi ngày trễ hạn
- Amande
- faire amende honorable+ nhận lỗi, tạ lỗi