amande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả hạnh: Chỉ quả của cây hạnh nhân, một loại hạt có vỏ cứng và nhân ăn được.
- (Thực vật học) Nhân hạnh: Chỉ phần nhân bên trong của các loại quả có hạch (như quả đào, quả mơ), thường được bao bọc bởi một lớp vỏ cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'aime manger des amandes. (Tôi thích ăn hạnh nhân.)
- Le noyau de la pêche contient une amande. (Hạt của quả đào chứa một nhân hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en amande": (có) hình quả hạnh, hình bầu dục nhọn hai đầu.
- Ses yeux sont en amande. (Đôi mắt của cô ấy có hình quả hạnh.)
- Une table avec un plateau en amande. (Một chiếc bàn có mặt hình bầu dục.)
Biến thể và từ gần giống
Amandier (danh từ giống đực): Cây hạnh nhân.
- Les amandiers sont en fleurs au printemps. (Những cây hạnh nhân nở hoa vào mùa xuân.)
Amande amère: Hạnh nhân đắng (thường chứa chất độc và không ăn trực tiếp được).
- L'amande amère est utilisée pour fabriquer certains arômes. (Hạnh nhân đắng được dùng để sản xuất một số loại hương liệu.)
Amande douce: Hạnh nhân ngọt (loại ăn được phổ biến).
- Pour ce gâteau, il faut des amandes douces. (Cho chiếc bánh này, cần có hạnh nhân ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Noix (danh từ giống cái): Quả hạch, quả óc chó (nghĩa rộng chỉ các loại hạt có vỏ cứng).
- Noyau (danh từ giống đực): Hạt, hột (của quả).
Thành ngữ liên quan
- Entre la poire et le fromage (nghĩa đen: giữa quả lê và phô mai): Vào lúc cuối bữa ăn, khi mọi người thư giãn và trò chuyện thoải mái. (Thành ngữ này không chứa từ "amande" nhưng thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ẩm thực, nơi các món tráng miệng như hạnh nhân có thể được phục vụ.)
- Il a annoncé la nouvelle entre la poire et le fromage. (Anh ấy thông báo tin đó vào lúc mọi người đang thư giãn sau bữa ăn.)
danh từ giống cái
- quả hạnh
- (thực vật học) nhân hạnh (nhân của quả có hạch, như quả đào...)
- en amande(có) hình quả hạnh, (có) hình bầu dục
- Amende