amande

danh từ giống cái
  1. quả hạnh
  2. (thực vật học) nhân hạnh (nhân của quả hạch, như quả đào...)
    • en amande
      () hình quả hạnh, () hình bầu dục
    • Amende

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "amande"

amande
L'amande est un fruit sec à coque que l'on casse pour en manger l'intérieur.