amanuenses

/ə,mænju'ensi:z/ Cách viết khác : (amanuensis) /ə,mænju'ensis/
Học thuật
Thân thiện
amanuenses

The amanuenses carefully transcribe the ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biên chép, người thư ký: Một người nhiệm vụ chép lại hoặc ghi chép những được đọc cho họ, thường trong bối cảnh học thuật, văn học hoặc hành chính. Đây hình thức thư ký hoặc trợ lý chuyên về viết lách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous author dictated his final novel to his amanuenses. (Nhà văn nổi tiếng đọc chính tả cuốn tiểu thuyết cuối cùng của mình cho những người biên chép.)
    • Before the invention of the typewriter, scholars often employed amanuenses. (Trước khi máy đánh chữ được phát minh, các học giả thường thuê người biên chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an amanuensis": Đảm nhận vai trò của một người biên chép.
    • She served as an amanuensis for the blind professor, transcribing his lectures and papers. ( ấy đã làm người biên chép cho vị giáo sư khiếm thị, ghi chép lại các bài giảng bài viết của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Amanuensis (n, số ít): Dạng số ít của 'amanuenses'.
    • He worked as an amanuensis for a legal firm. (Anh ấy từng làm người biên chép cho một hãng luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Scribe: Người ghi chép, thư lại.
  • Copyist: Người sao chép.
  • Transcriber: Người phiên chép, người chép lại.
Lưu ý
  • Dạng từ: 'Amanuenses' dạng số nhiều của danh từ 'amanuensis'. Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử hoặc học thuật để chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể này. Trong tiếng Việt, có thể dùng "thư ký" hoặc "người ghi chép" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại thay thế.
amanuenses

The amanuenses carefully transcribe the ancient manuscript.

danh từ, số nhiều amanuenses
  1. người biên chép, người thư ký

Từ gần giống