amaril

Học thuật
Thân thiện
amaril

Un médecin explique le virus amaril à des étudiants en médecine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sốt vàng: Từ dùng trong y học để chỉ những liên quan đến bệnh sốt vàng, một căn bệnh truyền nhiễm do virus gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le virus amaril est transmis par les moustiques. (Virus sốt vàng được truyền qua muỗi.)
    • La fièvre amarile est une maladie grave. (Sốt vàngmột căn bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fièvre amarile": cụm danh từ y học chỉ bệnh sốt vàng.
    • La vaccination est recommandée contre la fièvre amarile. (Việc tiêm chủng được khuyến nghị để phòng bệnh sốt vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amarillose (danh từ giống cái): tên gọi khác của bệnh sốt vàng.
  • Virus amaril (cụm danh từ): virus gây bệnh sốt vàng.
Từ đồng nghĩa
  • De la fièvre jaune: (thuộc) sốt vàng. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Lưu ý
  • Từ "amaril" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học hoặc bối cảnh chuyên môn. Trong ngôn ngữ thông thường, cụm từ "fièvre jaune" (sốt vàng) phổ biến hơn.
amaril

Un médecin explique le virus amaril à des étudiants en médecine.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) sốt vàng
    • Virus amaril
      virut sốt vàng

Từ gần giống

Từ chứa "amaril"