amaril
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) sốt vàng: Từ dùng trong y học để chỉ những gì liên quan đến bệnh sốt vàng, một căn bệnh truyền nhiễm do virus gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le virus amaril est transmis par les moustiques. (Virus sốt vàng được truyền qua muỗi.)
- La fièvre amarile est une maladie grave. (Sốt vàng là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fièvre amarile": cụm danh từ y học chỉ bệnh sốt vàng.
- La vaccination est recommandée contre la fièvre amarile. (Việc tiêm chủng được khuyến nghị để phòng bệnh sốt vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amarillose (danh từ giống cái): tên gọi khác của bệnh sốt vàng.
- Virus amaril (cụm danh từ): virus gây bệnh sốt vàng.
Từ đồng nghĩa
- De la fièvre jaune: (thuộc) sốt vàng. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Lưu ý
- Từ "amaril" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học hoặc bối cảnh chuyên môn. Trong ngôn ngữ thông thường, cụm từ "fièvre jaune" (sốt vàng) phổ biến hơn.
tính từ
- (y học) (thuộc) sốt vàng
- Virus amarilvirut sốt vàng