amiral

Học thuật
Thân thiện
amiral

Le vaisseau amiral navigue en tête de la flotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đô đốc (hải quân): "amiral" chỉ cấp bậc sĩ quan cao cấp nhất trong hải quân, người chỉ huy một hạm đội hoặc toàn bộ lực lượng hải quân.
    • Người đứng đầu, người dẫn đầu: Trong cách dùng ẩn dụ, "amiral" có thể chỉ ngườivị trí cao nhất hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Tính từ:

    • (Dùng trong cụm "vaisseau amiral"): Thuộc về hoặc liên quan đến con tàu chở vị đô đốc, thườngtàu chỉ huy của một hạm đội. Nghĩa mở rộng chỉ sản phẩm, dự án hoặc cửa hàng quan trọng, hàng đầu của một công ty.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'amiral a donné l'ordre de lever l'ancre. (Vị đô đốc đã ra lệnh nhổ neo.)
    • Dans le domaine de la haute couture, il est considéré comme un amiral. (Trong lĩnh vực thời trang cao cấp, ông ấy được coi là một vị đô đốc [người dẫn đầu].)
  • Tính từ (trong cụm cố định):

    • Le porte-avions est le vaisseau amiral de la flotte. (Tàu sân bay là kỳ hạm của hạm đội.)
    • Ce nouveau modèle est le vaisseau amiral de la marque automobile. (Mẫu xe mới nàysản phẩm hàng đầu của hãng xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amiral de France": Đô đốc Pháp, một danh hiệu quân sự cao quý thời kỳ phong kiến cận đại.

    • Du Guesclin fut nommé amiral de France en 1370. (Du Guesclin được bổ nhiệm làm Đô đốc Pháp năm 1370.)
  • Dùng trong ẩn dụ về sự lãnh đạo hoặc ưu tú:

    • Il est l'amiral incontesté de la poésie moderne. (Ông ấyvị đô đốc không thể tranh cãi của thơ ca hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Amirauté (n.f): Đô đốc Hội đồng (cơ quan hành chính hải quân cấp cao), Bộ Hải quân (trong lịch sử).

    • L'Amirauté britannique a son siège à Londres. (Bộ Hải quân Anh trụ sở ở Luân Đôn.)
  • Amiralat (n.m): Chức vụ đô đốc, nhiệm kỳ của một đô đốc.

    • Son amiralat a été marqué par de grandes victoires navales. (Nhiệm kỳ đô đốc của ông được đánh dấu bởi những chiến thắng hải quân lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cấp bậc): Commandant en chef (tổng tư lệnh) - khi nói về vai trò chỉ huy tối cao.
  • Danh từ (ẩn dụ): Chef de file (người dẫn đầu), figure de proue (nhân vật tiên phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être ferme comme un amiral: Cứng rắn, kiên quyết như một vị đô đốc (chỉ sự kiên định).
    • Face à la critique, il est resté ferme comme un amiral. (Trước những lời chỉ trích, ông ấy vẫn kiên định như một vị đô đốc.)
amiral

Le vaisseau amiral navigue en tête de la flotte.

danh từ giống đực
  1. đô đốc (hải quân)
tính từ
  1. (Vaisseau amiral) kỳ hạm (tàu chở đô đốc)

Từ gần giống

Từ chứa "amiral"

Từ có nhắc đến "amiral"