ambitieux

tính từ
  1. tham lam, nhiều tham vọng
    • Une femme ambitieuse
      một người đàn bà tham lam
  2. cầu kỳ
    • Style ambitieux
      lời văn cầu kỳ
  3. (từ , nghĩa ) thích, ham muốn
    • Ambitieux de se distinguer
      thích chơi trội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ambitieux"