ambitieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều tham vọng, khát vọng: "ambitieux" mô tả một người có ước mơ, mục tiêu lớn lao và sẵn sàng nỗ lực để đạt được chúng.
- Tham lam: Trong một số ngữ cảnh, "ambitieux" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn quá mức về quyền lực, tiền bạc hoặc địa vị.
- Cầu kỳ, phức tạp: Dùng để mô tả một kế hoạch, dự án, phong cách hoặc ý tưởng có quy mô lớn, táo bạo hoặc đòi hỏi nhiều công sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme ambitieux qui rêve de diriger l'entreprise. (Đó là một người đàn ông đầy tham vọng, mơ ước điều hành công ty.)
- Son projet de voyage autour du monde est très ambitieux. (Dự án du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy rất táo bạo/cầu kỳ.)
- Il faut se méfier de ses partenaires ambitieux. (Cần phải cảnh giác với những đối tác tham lam của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être ambitieux pour quelqu'un": Có nhiều kỳ vọng, hy vọng lớn lao cho ai đó.
- Ses parents sont ambitieux pour lui. (Bố mẹ anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào anh.)
"Un plan ambitieux": Một kế hoạch đầy tham vọng, quy mô lớn.
- La ville a dévoilé un plan ambitieux de rénovation. (Thành phố đã công bố một kế hoạch cải tạo đầy tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ambitieusement (phó từ): Một cách đầy tham vọng.
- Il travaille ambitieusement pour atteindre son but. (Anh ấy làm việc một cách đầy tham vọng để đạt được mục tiêu.)
Ambitieuse (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "ambitieux".
- Une dirigeante ambitieuse. (Một nữ lãnh đạo đầy tham vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Avide: Tham lam, ham muốn.
- Aspirant: Khao khát, mong muốn.
- Audacieux: Táo bạo, gan dạ (đặc biệt cho các dự án).
Từ trái nghĩa
- Modeste: Khiêm tốn, giản dị.
- Sans ambition: Không có tham vọng.
tính từ
- tham lam, có nhiều tham vọng
- Une femme ambitieusemột người đàn bà tham lam
- cầu kỳ
- Style ambitieuxlời văn cầu kỳ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thích, ham muốn
- Ambitieux de se distinguerthích chơi trội