giếc

  1. (zool.) xem cá giếc
    • tham con giếc tiếc con
      être trop ambitieux; vouloir avoir à la fois l'un et l'autre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giếc"

giếc
Một con cá giếc bơi lội trong hồ nước trong vắt.