ambitionless

Học thuật
Thân thiện
ambitionless

He seems ambitionless and content with his simple routine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ít tham vọng, hoài bão, khát vọng: Mô tả một người không hoặc rất ít mong muốn, mục tiêu lớn để đạt được thành công, địa vị, hoặc thành tựu trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was content with his simple life and was often described as ambitionless. (Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản đơn của mình thường được mô tả người ít tham vọng.)
    • The character is portrayed as ambitionless, preferring a quiet existence over fame and fortune. (Nhân vật được khắc họa là một người không hoài bão, thích một cuộc sống yên tĩnh hơn danh vọng tiền tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead an ambitionless life": sống một cuộc đời không mục tiêu, không tham vọng.
    • After his early retirement, he chose to lead a simple, ambitionless life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu sớm, ông ấy đã chọn sống một cuộc sống giản dị, không tham vọngnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambition (n): tham vọng, hoài bão, khát vọng.
    • Her ambition to become a doctor drove her to study hard. (Hoài bão trở thành bác sĩ của ấy thúc đẩy học tập chăm chỉ.)
  • Ambitious (adj): đầy tham vọng, nhiều hoài bão.
    • She is an ambitious young entrepreneur. ( ấy một doanh nhân trẻ đầy tham vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unambitious: không tham vọng.
  • Aimless: không mục đích.
  • Contented: hài lòng, mãn nguyện (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ambitious: đầy tham vọng.
  • Driven: động lực mạnh mẽ.
  • Aspirational: khát vọng, nguyện vọng.
ambitionless

He seems ambitionless and content with his simple routine.

Adjective
  1. ít tham vọng, hoài bão, khát vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự