unambitious

/'ʌnæm'biʃəs/
Học thuật
Thân thiện
unambitious

She is an unambitious person who prefers a quiet life at home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tham vọng, không ham muốn: Miêu tả một người không ước mơ, mục tiêu lớn lao hoặc không khao khát đạt được thành công, địa vị cao trong cuộc sống hay sự nghiệp.
    • Không cầu tiến: Chỉ thái độ bằng lòng với hiện tại, không nỗ lực để tiến bộ hoặc đạt được nhiều hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He leads a simple, unambitious life in the countryside. (Anh ấy sống một cuộc đời giản dị, không tham vọngnông thôn.)
    • Her unambitious nature made her content with her current job. (Bản tính không cầu tiến khiến ấy hài lòng với công việc hiện tại.)
    • The company set an unambitious sales target for the quarter. (Công ty đặt ra một mục tiêu doanh số không đầy tham vọng cho quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unambitious": giữ thái độ không tham vọng.

    • Despite the opportunities, he chose to remain unambitious. (Bất chấp những cơ hội, anh ấy vẫn chọn cách sống không tham vọng.)
  • "unambitious in one's pursuits": không tham vọng trong những mục tiêu theo đuổi.

    • She was unambitious in her career pursuits, preferring stability over rapid advancement. ( ấy không tham vọng trong việc theo đuổi sự nghiệp, thích sự ổn định hơn thăng tiến nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unambition (danh từ, ít dùng): sự thiếu tham vọng.
  • Unambitiously (trạng từ): một cách không tham vọng.
    • He lived unambitiously, enjoying the simple pleasures. (Anh ấy sống một cách không tham vọng, tận hưởng những niềm vui giản đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimless: không mục đích.
  • Unaspiring: không khát vọng.
  • Easygoing: thoải mái, dễ tính (có thể hàm ý không đặt nặng thành tích).
  • Content: bằng lòng, hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Ambitious: đầy tham vọng.
  • Aspiring: khát vọng.
  • Driven: động lực mạnh mẽ.
  • Goal-oriented: hướng đến mục tiêu.
unambitious

She is an unambitious person who prefers a quiet life at home.

tính từ
  1. không ham muốn, không tham vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unambitious"