unsure

/' n' u /
tính từ
  1. không chắc chắn
  2. không thật, không xác thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unsure
A young student looks unsure while raising her hand in class.