unsure

/' n' u /
Học thuật
Thân thiện
unsure

A young student looks unsure while raising her hand in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chắc chắn, không tự tin: Cảm thấy nghi ngờ, thiếu sự tin tưởng hoặc không sự đảm bảo về một điều đó, về bản thân hoặc về quyết định của mình.
    • Không xác định, mơ hồ: Trạng thái không rõ ràng, không thể xác định một cách chắc chắn.
dụ sử dụng
  • ( ấy không chắc chắn về việc nhận lời mời làm việc.)
  • (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói thiếu tự tin, thể hiện sự thiếu quả quyết.)
  • (Tôi không chắc về ngày chính xác của cuộc họp.)
  • (Tương lai của dự án vẫn còn mơ hồ/không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unsure of/about oneself": thiếu tự tin vào bản thân.
    • As a new manager, he was still unsure of himself. ( một quản lý mới, anh ấy vẫn còn thiếu tự tin vào bản thân.)
  • "to feel/remain unsure": cảm thấy/vẫn còn không chắc chắn.
    • After hearing all the arguments, I remain unsure. (Sau khi nghe tất cả các lập luận, tôi vẫn không chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsurely (phó từ): một cách không chắc chắn, do dự.
    • He walked unsurely across the icy path. (Anh ấy bước đi một cách không chắc chắn trên con đường đóng băng.)
  • Unsureness (danh từ): sự không chắc chắn, sự do dự.
    • Her unsureness was evident in her hesitant speech. (Sự do dự của ấy thể hiện trong lời nói ngập ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncertain: không chắc chắn, bất định.
  • Doubtful: nghi ngờ, đáng ngờ.
  • Hesitant: do dự, ngập ngừng.
  • Indecisive: không quyết đoán.
Từ trái nghĩa
  • Sure: chắc chắn.
  • Certain: nhất định, chắc chắn.
  • Confident: tự tin.
  • Decisive: quyết đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unsure')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unsure')

unsure

A young student looks unsure while raising her hand in class.

tính từ
  1. không chắc chắn
  2. không thật, không xác thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống