ambiversive
Học thuậtThân thiện
A person with an ambiversive personality enjoys both quiet reading at home and lively parties with friends.
Định nghĩa
- Tính từ (Tâm lý học):
- Trung gian giữa hướng nội và hướng ngoại: Chỉ đặc điểm tính cách của một người không thiên hẳn về hướng nội (introversive) cũng không thiên hẳn về hướng ngoại (extroversive), mà có sự cân bằng hoặc thể hiện cả hai đặc điểm tùy theo tình huống, ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her ambiversive nature allows her to enjoy both quiet reading and social gatherings. (Bản chất trung gian của cô ấy cho phép cô vừa thích đọc sách yên tĩnh vừa thích các buổi tụ họp xã hội.)
- In psychological assessments, he scored as ambiversive, showing balanced traits. (Trong các đánh giá tâm lý, anh ấy được xếp loại là trung gian, thể hiện các đặc điểm cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ambiversive tendency": xu hướng trung gian.
- The study focused on individuals with an ambiversive tendency in workplace dynamics. (Nghiên cứu tập trung vào những cá nhân có xu hướng trung gian trong động lực làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambiversion (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm trung gian giữa hướng nội và hướng ngoại.
- Ambiversion is more common than people think. (Trạng thái trung gian phổ biến hơn mọi người nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Balanced: Cân bằng.
- Middle-of-the-road: Ở mức trung bình, không cực đoan.
Từ trái nghĩa
- Introversive: Hướng nội.
- Extroversive: Hướng ngoại.
A person with an ambiversive personality enjoys both quiet reading at home and lively parties with friends.
Adjective
- (tâm lý học) trung gian giữa hướng vào nội tâm và hướng ngoại