ambleur

Học thuật
Thân thiện
ambleur

Un cheval ambleur avance dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi nước chập: Dùng để miêu tả một con ngựa dáng đi đặc biệt, trong đó hai chân cùng một bên của con ngựa chuyển động về phía trước cùng một lúc, thay vì kiểu đi chéo chân thông thường. Kiểu đi này thường được coi là không đẹp mắt hoặc kém ổn định so với các kiểu đi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est ambleur, sa démarche est très particulière. (Con ngựa này đi nước chập, dáng đi của rất đặc biệt.)
    • Les cavaliers évitent souvent les chevaux ambleurs pour les compétitions. (Các kỵ thường tránh những con ngựa đi nước chập cho các cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cưỡi ngựa, nuôi ngựa hoặc khi mô tả đặc điểm của ngựa một cách chuyên môn.
    • L'ambleur est un défaut pour un cheval de selle. (Việc đi nước chậpmột khuyết điểm đối với một con ngựa cưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Amble (danh từ): Nước chập (chỉ kiểu đi).
    • L'amble de ce poney est très confortable. (Nước chập của con ngựa lùn này rất thoải mái.)
  • Amblant (tính từ): Đồng nghĩa với "ambleur", cũng có nghĩađi nước chập.
Từ đồng nghĩa
  • Allure défectueuse: Dáng đi khuyết điểm.
  • Allure latérale: Dáng đi cùng bên (mô tả kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Cheval au trot régulier: Ngựa nước đi chéo chân đều đặn.
  • Allure diagonale: Dáng đi chéo (chỉ kiểu đi bình thường của ngựa).
ambleur

Un cheval ambleur avance dans un pré.

tính từ
  1. đi nước chập
    • Cheval ambleur
      ngựa đi nước chập (một kiểu đi được coi là dở)

Từ gần giống