ameliorating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có khuynh hướng trở nên tốt hơn, có tính cải thiện: Dùng để mô tả một yếu tố, hành động hoặc tác động nào đó có xu hướng làm cho một tình huống, điều kiện hoặc trạng thái trở nên tốt hơn, được cải thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ameliorating effects of the new policy were felt across the community. (Những tác động cải thiện của chính sách mới đã được cảm nhận trên khắp cộng đồng.)
- We need to focus on ameliorating factors to solve this crisis. (Chúng ta cần tập trung vào các yếu tố có tính cải thiện để giải quyết cuộc khủng hoảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ameliorating influence": ảnh hưởng cải thiện.
- Her positive attitude was an ameliorating influence on the team's morale. (Thái độ tích cực của cô ấy là một ảnh hưởng cải thiện đối với tinh thần của đội.)
"ameliorating circumstances": những tình tiết giảm nhẹ (trong pháp lý).
- The judge considered the defendant's clean record as an ameliorating circumstance. (Thẩm phán coi lý lịch trong sạch của bị cáo là một tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Ameliorate (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
- The new medicine helped ameliorate his symptoms. (Loại thuốc mới đã giúp cải thiện các triệu chứng của anh ấy.)
Amelioration (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
- There has been a clear amelioration in living standards. (Đã có một sự cải thiện rõ rệt về mức sống.)
Từ đồng nghĩa
- Improving: đang cải thiện.
- Bettering: làm cho tốt hơn.
- Enhancing: nâng cao, cải thiện.
Từ trái nghĩa
- Worsening: làm cho xấu đi, trở nên tồi tệ hơn.
- Aggravating: làm trầm trọng thêm.
Adjective
- có khuynh hướng trở nên tốt hơn