bettering

Học thuật
Thân thiện
bettering

She is always bettering herself through reading and learning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho tốt hơn, cải thiện: Dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc tác nhân tác dụng nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc giá trị của một thứ đó so với trước đây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy had a bettering effect on the local economy. (Chính sách mới tác dụng cải thiện nền kinh tế địa phương.)
    • She dedicated her life to the bettering of society. ( ấy cống hiến cuộc đời mình cho việc làm cho tốt hơn xã hội.)
    • The training program is aimed at the bettering of employees' skills. (Chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kỹ năng của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bettering influence": một ảnh hưởng cải thiện, làm cho tốt lên.
    • His mentorship was a bettering influence on the young artist's career. (Sự cố vấn của ông ấy một ảnh hưởng cải thiện đối với sự nghiệp của nghệ sĩ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Better (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
    • He wants to better his English skills. (Anh ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
  • Betterment (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
    • The funds were used for the betterment of the community. (Các quỹ được sử dụng cho sự cải thiện cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Improving: đang cải thiện, đang tốt lên.
  • Enhancing: nâng cao, cải thiện.
  • Ameliorative (từ học thuật): tác dụng cải thiện.
Lưu ý
  • Bettering chủ yếu được sử dụng như một tính từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để mô tả một quá trình hoặc tác động tích cực. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi các từ như "improving" thường được ưa dùng hơn.
bettering

She is always bettering herself through reading and learning.

Adjective
  1. làm cho tốt hơn, cải thiện cho tốt hơn