meliorative

/'mi:ljərətiv/
Học thuật
Thân thiện
meliorative

The new policy had a meliorative effect on community relations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng cải thiện, làm cho tốt hơn: Từ này mô tả một cái đó tác dụng hoặc mục đích cải thiện một tình trạng, làm cho trở nên tốt hơn so với trước đó. thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy has a meliorative effect on the living conditions of the poor. (Chính sách mới tác dụng cải thiện điều kiện sống của người nghèo.)
    • Her criticism was constructive and meliorative, aimed at helping the team improve. (Lời phê bình của ấy mang tính xây dựng cải thiện, nhằm giúp đội tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Meliorative" có thể được dùng để mô tả sự thay đổi ngữ nghĩa của một từ theo hướng tích cực hơn.
    • The word "nice" underwent a meliorative shift in meaning over centuries. (Từ "nice" đã trải qua một sự thay đổi ngữ nghĩa theo hướng tích cực hơn qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meliorate (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
    • The program aims to meliorate the situation. (Chương trình nhằm mục đích cải thiện tình hình.)
  • Melioration (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
    • The melioration of the land took several years. (Việc cải tạo vùng đất đã mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ameliorative: tính chất cải thiện.
  • Improving: đang cải thiện, làm cho tốt lên.
  • Beneficial: lợi, hữu ích.
Từ trái nghĩa
  • Peyorative: ý nghĩa xấu đi, miệt thị.
  • Deteriorative: làm cho xấu đi, suy thoái.
  • Harmful: hại.
meliorative

The new policy had a meliorative effect on community relations.

tính từ
  1. để làm cho tốt hơn, để cải thiện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "meliorative"