amice

/'æmis/
Học thuật
Thân thiện
amice

A priest adjusts the amice before the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Khăn lễ: Một mảnh vải hình chữ nhật, thường bằng vải lanh trắng, được giáo sĩ Công giáo La trùm lên đầu hoặc quàng quanh vai cổ như một phần của trang phục phụng vụ khi cử hành Thánh lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest adjusted the amice before putting on the alb. (Vị linh mục chỉnh lại khăn lễ trước khi mặc áo alba.)
    • In some traditions, the amice is worn over the head for a moment as a symbol of the helmet of salvation. (Trong một số truyền thống, khăn lễ được trùm qua đầu một lúc như biểu tượng của chiến ơn cứu độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put on the amice": Mặc/đeo khăn lễ (một phần trong nghi thức chuẩn bị của giáo sĩ).
    • The first step in vesting is to put on the amice. (Bước đầu tiên trong việc mặc lễ phục đeo khăn lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amice band (cụm danh từ hiếm gặp): Dây buộc khăn lễ (dây dùng để cố định khăn lễ).
  • Alb (danh từ): Áo alba, áo dài trắng mặc ngoài khăn lễ.
  • Stole (danh từ): Dây các phép, một dải vải dài, phần lễ phục khác biệt với khăn lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Liturgical shoulder cloth (cụm danh từ mô tả): Khăn vai phụng vụ (cách mô tả chức năng).
Thành ngữ liên quan
amice

A priest adjusts the amice before the service.

danh từ
  1. (tôn giáo) khăn lễ (của giáo sĩ trùm đầu hoặc trùm vai khi làm lễ)
  2. trùm đầu

Từ gần giống

Từ chứa "amice"