amiss
/ə'mis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sai, hỏng, không ổn: Dùng để mô tả một tình huống, sự vật hoặc cảm giác có điều gì đó không đúng, không bình thường hoặc có vấn đề.
- Không đúng lúc, không hợp thời: Chỉ điều gì đó xảy ra vào thời điểm không thích hợp.
Phó từ:
- Một cách sai lầm, không đúng: Diễn tả một hành động được thực hiện theo cách không chính xác, không phù hợp hoặc không đúng đắn.
- Một cách không hay, xấu: Dùng để mô tả cách nói hoặc đánh giá tiêu cực về ai đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Something is amiss with the computer; it won't turn on. (Có gì đó không ổn với cái máy tính; nó không lên nguồn.)
- He sensed something amiss in her tone of voice. (Anh ấy cảm thấy có gì đó sai sai trong giọng điệu của cô ấy.)
Phó từ:
- I fear I may have judged him amiss. (Tôi sợ rằng mình có thể đã đánh giá anh ta một cách sai lầm.)
- She never spoke amiss of her colleagues. (Cô ấy chưa bao giờ nói xấu đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take something amiss": hiểu lầm (một lời nói, hành động) theo hướng tiêu cực, cảm thấy bị xúc phạm hoặc phật ý.
- I hope you won't take my advice amiss; I only mean to help. (Tôi hy vọng bạn sẽ không hiểu lầm lời khuyên của tôi; tôi chỉ muốn giúp thôi.)
"to come/go amiss": (điều gì) đến/trở nên không thích hợp hoặc không được đón nhận; thường dùng trong câu phủ định.
- A cup of tea would not come amiss on a cold day like this. (Một tách trà sẽ rất hợp vào một ngày lạnh thế này.)
"nothing comes amiss to someone": người đó có thể tận dụng hoặc xoay sở với bất cứ thứ gì; không có gì là không có ích.
- He's so resourceful that nothing comes amiss to him. (Anh ấy rất tháo vát đến nỗi chẳng có cái gì là anh ấy không xoay sở được.)
Biến thể và từ gần giống
- Amiss thường được dùng như tính từ hoặc phó từ, không có dạng danh từ hoặc động từ trực tiếp. Nó thường đi sau động từ "to be" (is/are/was/were amiss) hoặc động từ chỉ trạng thái (seem/go amiss).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Wrong (sai), faulty (có lỗi), awry (trật đường), out of order (hỏng).
- Phó từ: Wrongly (một cách sai lầm), incorrectly (một cách không chính xác), improperly (một cách không phù hợp).
Thành ngữ liên quan
- "Not amiss": (thông tục) khá tốt, được đấy, không đến nỗi tồi.
- Your performance was not amiss for a first attempt. (Màn trình diễn của bạn khá là được đấy đối với lần đầu thử sức.)
tính từ & phó từ
- sai, hỏng, xấu; bậy
- what's amiss with you?anh có việc gì không ổn đấy?
- do you find anything amiss in what I have said?anh có thấy cái gì sai sót trong những điều tôi nói không?
- to understand amisshiểu sai, hiểu lầm
- to speak amiss ofnói xấu
- to do amisslàm bậy
- not amiss(thông tục) được đấy, khá đấy, không đến nỗi tồi
- không đúng lúc, không hợp thời
- to come amissđến không đúng lúc
Idioms
- nothing comes amiss to himchẳng có cái gì nó không vừa ý cả
- to take amissbực mình, tức mình, để tâm giận; phật ý