amaze

/ə'meiz/
nội động từ
  1. làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
danh từ
  1. (thơ ca) (như) amazement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "amaze"

Từ có nhắc đến "amaze"

amaze
Her ability to solve complex puzzles amazes her friends.