amaze

/ə'meiz/
Học thuật
Thân thiện
amaze

Her ability to solve complex puzzles amazes her friends.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên: Gây ra cảm giác ngạc nhiên cực độ, thường điều đó rất ấn tượng, khó tin hoặc nằm ngoài sự mong đợi.
  2. Danh từ (Cổ, thơ ca):

    • Sự kinh ngạc: Trạng thái ngạc nhiên tột độ (cách dùng này hiện nay rất hiếm, thường được thay thế bằng "amazement").
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The magician's tricks never fail to amaze the audience. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia không bao giờ thất bại trong việc làm kinh ngạc khán giả.)
    • It amazes me how fast technology is developing. (Điều làm tôi sửng sốt công nghệ phát triển nhanh đến thế nào.)
    • Her dedication to helping others amazes everyone who knows her. (Sự tận tâm giúp đỡ người khác của ấy làm kinh ngạc tất cả những ai biết đến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be amazed at/by something": cảm thấy kinh ngạc về điều đó.

    • I was truly amazed by the beauty of the ancient temple. (Tôi thực sự kinh ngạc trước vẻ đẹp của ngôi đền cổ.)
  • "never cease to amaze": luôn luôn (làm ai) kinh ngạc, không bao giờ hết gây ngạc nhiên.

    • His creativity never ceases to amaze me. (Sự sáng tạo của anh ấy không bao giờ ngừng làm tôi kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amazement (danh từ): sự kinh ngạc, sự sửng sốt.

    • She stared in amazement at the unexpected result. ( ấy nhìn chằm chằm vào kết quả bất ngờ với vẻ kinh ngạc.)
  • Amazing (tính từ): đáng kinh ngạc, tuyệt vời.

    • We had an amazing vacation in the mountains. (Chúng tôi đã một kỳ nghỉ tuyệt vời trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonish: làm sửng sốt, làm kinh ngạc (mức độ rất mạnh).
  • Astound: làm sửng sốt, làm sững sờ (mức độ cực mạnh).
  • Surprise: làm ngạc nhiên (mức độ nhẹ hơn phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "amaze")

Thành ngữ liên quan
  • Amaze the world: làm cả thế giới kinh ngạc.
    • The young athlete amazed the world with his record-breaking performance. (Vận động viên trẻ đã làm cả thế giới kinh ngạc với màn trình diễn phá kỷ lục của mình.)
amaze

Her ability to solve complex puzzles amazes her friends.

nội động từ
  1. làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
danh từ
  1. (thơ ca) (như) amazement

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amaze"