amnesiac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mất một phần trí nhớ: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một người đang bị chứng mất trí nhớ, không thể nhớ lại một phần thông tin hoặc ký ức.
- Danh từ:
- Người bị mất một phần trí nhớ: Chỉ một cá nhân cụ thể đang mắc chứng quên, chứng mất trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient displayed amnesiac symptoms following the accident. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng mất trí nhớ sau vụ tai nạn.)
- He was in an amnesiac state and couldn't recall his own name. (Anh ta đang trong trạng thái mất trí nhớ và không thể nhớ tên của chính mình.)
- Danh từ:
- The hospital is caring for several amnesiacs. (Bệnh viện đang chăm sóc cho một số bệnh nhân mất trí nhớ.)
- The main character in the film is an amnesiac searching for his past. (Nhân vật chính trong bộ phim là một người mất trí nhớ đang đi tìm lại quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amnesiac episode": Cơn/đợt mất trí nhớ.
- She experienced a brief amnesiac episode and forgot the entire day. (Cô ấy trải qua một cơn mất trí nhớ ngắn và quên hết cả ngày hôm đó.)
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích tâm lý để mô tả trạng thái quên lãng mang tính biểu tượng.
- The nation seemed amnesiac about its own history. (Quốc gia đó dường như đã quên lãng lịch sử của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Amnesia (n): Chứng quên, chứng mất trí nhớ (chỉ tình trạng bệnh lý).
- He suffered from temporary amnesia. (Anh ấy bị chứng mất trí nhớ tạm thời.)
- Amnesic (adj/n): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "amnesiac", thường dùng trong văn phong học thuật hoặc y khoa.
- The drug can have amnesic effects. (Loại thuốc đó có thể có tác dụng gây quên.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Memory-impaired (suy giảm trí nhớ), forgetful (hay quên - nghĩa nhẹ hơn).
- Danh từ: Sufferer of amnesia (người mắc chứng mất trí nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
Adjective
- bị mất một phần trí nhớ
Noun
- người bị mất một phần trí nhớ