mindless

Adjective
  1. dại dột, thiếu suy nghĩ
  2. không thông minh, ngu dốt
  3. không quan tâm, lưu tâm, không để ý
  4. (công việc, nhiệm vụ) không cần động não nhiều, đơn giản
  5. thiếu khả năng suy nghĩ (đặc điểm của những vật vô tri vô giác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

mindless
A worker performs a mindless task on an assembly line.