forgetful

/fə'getful/
Học thuật
Thân thiện
forgetful

An elderly man looks for his glasses because he is forgetful.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay quên, trí nhớ kém: Chỉ tính chất của một người thường xuyên không nhớ đến những việc, thông tin hoặc trách nhiệm.
    • Làm cho quên đi: (Nghĩa cổ, thơ ca) tác dụng khiến người ta quên đi những lo lắng, phiền muộn.
    • Cẩu thả, không chú ý: Thể hiện sự thiếu cẩn thận, không để tâm đến chi tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became more forgetful as he grew older. (Ông ấy trở nên hay quên hơn khi về già.)
    • I'm so forgetful; I left my keys at home again. (Tôi thật hay quên; tôi lại để quên chìa khóanhà.)
    • She is forgetful of her appointments. ( ấy hay quên các cuộc hẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forgetful of": không nhớ đến, không để ý đến (một điều đó quan trọng).
    • He was forgetful of his duties. (Anh ta đã không nhớ đến nhiệm vụ của mình.)
    • In his happiness, he was forgetful of past troubles. (Trong niềm hạnh phúc, anh ấy đã quên đi những rắc rối trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgetfully (phó từ): một cách hay quên.
    • He nodded forgetfully, already not listening. (Anh ấy gật đầu một cách hay quên, đã không nghe nữa rồi.)
  • Forgetfulness (danh từ): sự hay quên, tính hay quên.
    • Her forgetfulness is becoming a problem. (Tính hay quên của ấy đang trở thành một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Absent-minded: đãng trí, đễnh.
  • Oblivious: không hay biết, lãng quên (thường do không chú ý).
  • Unmindful: không lưu tâm, không để ý đến.
Từ trái nghĩa
  • Mindful: lưu tâm, chú ý.
  • Attentive: chăm chú, cẩn thận.
  • Retentive (về trí nhớ): trí nhớ tốt, nhớ lâu.
forgetful

An elderly man looks for his glasses because he is forgetful.

tính từ
  1. hay quên, trí nhớ tồi
  2. (thơ ca) làm cho quên
    • a forgetful sleep
      giấc ngủ làm cho quên
  3. cẩu thả

Từ chứa "forgetful"

Từ có nhắc đến "forgetful"