forgetful

/fə'getful/
tính từ
  1. hay quên, trí nhớ tồi
  2. (thơ ca) làm cho quên
    • a forgetful sleep
      giấc ngủ làm cho quên
  3. cẩu thả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "forgetful"

Từ có nhắc đến "forgetful"

forgetful
An elderly man looks for his glasses because he is forgetful.