forgetful
/fə'getful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay quên, có trí nhớ kém: Chỉ tính chất của một người thường xuyên không nhớ đến những việc, thông tin hoặc trách nhiệm.
- Làm cho quên đi: (Nghĩa cổ, thơ ca) Có tác dụng khiến người ta quên đi những lo lắng, phiền muộn.
- Cẩu thả, không chú ý: Thể hiện sự thiếu cẩn thận, không để tâm đến chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became more forgetful as he grew older. (Ông ấy trở nên hay quên hơn khi về già.)
- I'm so forgetful; I left my keys at home again. (Tôi thật là hay quên; tôi lại để quên chìa khóa ở nhà.)
- She is forgetful of her appointments. (Cô ấy hay quên các cuộc hẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forgetful of": không nhớ đến, không để ý đến (một điều gì đó quan trọng).
- He was forgetful of his duties. (Anh ta đã không nhớ đến nhiệm vụ của mình.)
- In his happiness, he was forgetful of past troubles. (Trong niềm hạnh phúc, anh ấy đã quên đi những rắc rối trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Forgetfully (phó từ): một cách hay quên.
- He nodded forgetfully, already not listening. (Anh ấy gật đầu một cách hay quên, đã không nghe nữa rồi.)
- Forgetfulness (danh từ): sự hay quên, tính hay quên.
- Her forgetfulness is becoming a problem. (Tính hay quên của cô ấy đang trở thành một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Absent-minded: đãng trí, lơ đễnh.
- Oblivious: không hay biết, lãng quên (thường do không chú ý).
- Unmindful: không lưu tâm, không để ý đến.
Từ trái nghĩa
- Mindful: lưu tâm, chú ý.
- Attentive: chăm chú, cẩn thận.
- Retentive (về trí nhớ): có trí nhớ tốt, nhớ lâu.
tính từ
- hay quên, có trí nhớ tồi
- (thơ ca) làm cho quên
- a forgetful sleepgiấc ngủ làm cho quên
- cẩu thả