amoindrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giảm, làm suy yếu, làm bớt đi: Hành động khiến cho một cái gì đó (như sức mạnh, cường độ, giá trị, kích thước) trở nên nhỏ hơn, yếu hơn hoặc ít quan trọng hơn so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La crise économique a amoindri nos ressources. (Khủng hoảng kinh tế đã làm giảm nguồn lực của chúng tôi.)
- Le temps n'a pas amoindri son amour pour elle. (Thời gian không hề làm giảm tình yêu của anh ấy dành cho cô.)
- Une erreur de jugement peut amoindrir sa crédibilité. (Một sai lầm trong phán đoán có thể làm suy giảm uy tín của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'amoindrir" (động từ phản thân): Tự giảm đi, tự suy yếu.
- Son influence s'est amoindrie au fil des années. (Ảnh hưởng của ông ấy đã giảm dần theo năm tháng.)
- La douleur finira par s'amoindrir. (Nỗi đau rồi sẽ tự giảm bớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoindrissement (danh từ giống đực): Sự giảm sút, sự suy yếu.
- On constate un amoindrissement des effectifs. (Người ta ghi nhận một sự giảm sút về nhân sự.)
- Diminuer (động từ): Giảm, bớt (từ đồng nghĩa gần, thông dụng hơn).
- Réduire (động từ): Giảm, cắt giảm (thường có chủ ý, mạnh hơn).
- Affaiblir (động từ): Làm suy yếu (thường về sức lực, sức mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Diminuer: làm giảm, hạ thấp.
- Réduire: giảm bớt, thu nhỏ.
- Affaiblir: làm yếu đi.
- Atténuer: làm dịu đi, làm nhẹ bớt (thường dùng cho cảm giác, tác động tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Accroître: làm tăng lên.
- Augmenter: tăng, tăng cường.
- Renforcer: củng cố, tăng cường.
- Amplifier: khuếch đại, làm lớn thêm.
Lưu ý sử dụng
- "Amoindrir" là một động từ có tính trang trọng hơn so với "diminuer". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự suy giảm về chất lượng, giá trị, sức mạnh hoặc tầm quan trọng.
- Động từ phản thân "s'amoindrir" rất thường gặp, dùng để diễn tả sự suy giảm một cách tự nhiên hoặc dần dần mà không cần tác động rõ ràng từ bên ngoài.
ngoại động từ
- bớt, làm giảm
- La maladie amoindrit les forcesbệnh tật làm giảm sức
- Ces "impressions ne sont pas amoindries par le contact de la réalité" (R. Rolland)những ấn tượng này không hề giảm đi khi tiếp xúc với thực tế