among

/ə'mʌɳ/ Cách viết khác : (amongst) /ə'mʌɳst/
Học thuật
Thân thiện
among

A small bird is hiding among the colorful flowers.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • giữa, được bao quanh bởi: Dùng để chỉ vị trí của một người/vậtgiữa một nhóm nhiều người/vật khác, thường không xác định vị trí chính xác.
    • Trong số, một phần của: Dùng để chỉ rằng một người/vật một thành viên của một nhóm, tập thể, hoặc được bao gồm trong đó.
    • Giữa, trong mối quan hệ với: Dùng để chỉ sự phân chia, chia sẻ, hoặc tương tác giữa ba đối tượng trở lên.
dụ sử dụng
  • Chỉ vị trígiữa:
    • I saw her standing among the trees. (Tôi thấy ấy đứng giữa những cái cây.)
    • The house is hidden among the hills. (Ngôi nhà ẩn mình giữa những ngọn đồi.)
  • Chỉ một phần trong số:
    • She was among the first to arrive. ( ấy một trong số những người đến đầu tiên.)
    • This is a common problem among students. (Đây một vấn đề phổ biến trong số sinh viên.)
  • Chỉ sự phân chia, tương tác:
    • Divide the sweets among the children. (Hãy chia kẹo cho bọn trẻ.)
    • They discussed the issue among themselves. (Họ thảo luận vấn đề đó với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be among friends": ở giữa những người bạn, trong một môi trường thân thiện.
    • Relax, you're among friends here. (Thư giãn đi, bạn đanggiữa những người bạn .)
  • "to rank among the best": được xếp hạng trong số những cái tốt nhất.
    • This university ranks among the best in the world. (Trường đại học này được xếp hạng trong số những trường tốt nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Amongst (giới từ): Một biến thể trang trọng hơn của "among", nghĩa hoàn toàn tương đương.
    • He felt at ease amongst his colleagues. (Anh ấy cảm thấy thoải mái giữa các đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Amid(st): Ở giữa, giữa lúc (thường dùng với những thứ trừu tượng hoặc một đám đông/khối không phân biệt từng cá thể).
    • She kept calm amid the chaos. ( ấy giữ bình tĩnh giữa sự hỗn loạn.)
  • Between: Giữa (thường dùng cho mối quan hệ giữa hai đối tượng, hoặc nhiều đối tượng khi nhấn mạnh mối quan hệ riêng biệt giữa từng cặp).
    • Choose between these two options. (Hãy chọn giữa hai lựa chọn này.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu (một người xấu đội lốt người tốt among us - giữa chúng ta).
    • We must be careful; there could be a wolf in sheep's clothing among us. (Chúng ta phải cẩn thận; có thể kẻ xấu đội lốt người tốt giữa chúng ta.)
  • To fall among thieves: Rơi vào giữa bọn cướp, gặp phải những kẻ xấu.
    • On his journey, he fell among thieves and lost everything. (Trong chuyến đi, anh ta rơi vào giữa bọn cướp mất hết mọi thứ.)
among

A small bird is hiding among the colorful flowers.

giới từ
  1. giữa, ở giữa
    • among the crowd
      giữa đám đông
  2. trong số
    • among the guests were...
      trong số khách mời ...