among

/ə'mʌɳ/ Cách viết khác : (amongst) /ə'mʌɳst/
giới từ
  1. giữa, ở giữa
    • among the crowd
      giữa đám đông
  2. trong số
    • among the guests were...
      trong số khách mời ...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "among"

among
A small bird is hiding among the colorful flowers.