giữa

adv
  1. middle; among; midst
    • ngay giữa đường
      right in the middle of the street

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "giữa"

giữa
Một con mèo đang nằm ngủ giữa hai chiếc gối trên giường.