empilement

Học thuật
Thân thiện
empilement

Un enfant fait un empilement de cubes colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chồng đống, sự xếp chồng lên nhau: Hành động hoặc quá trình đặt các vật lên trên nhau theo chiều dọc để tạo thành một cột hoặc một khối.
    • Chồng, đống: Chính vật thể được tạo thành từ việc xếp chồng các thứ lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'empilement des livres sur l'étagère est dangereux. (Việc xếp chồng sách lên giá thật nguy hiểm.)
    • Il a créé un empilement de dossiers sur son bureau. (Anh ấy đã tạo ra một chồng hồ sơ trên bàn làm việc.)
    • Un empilement de caisses bloque le couloir. (Một chồng thùng các-tông đang chắn lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empilement de données": Ngăn xếp dữ liệu (thuật ngữ trong khoa học máy tính, chỉ một cấu trúc dữ liệu trừu tượng hoạt động theo nguyên tắc "vào sau, ra trước").

    • La pile (stack) est une structure d'empilement. (Ngăn xếpmột cấu trúc xếp chồng.)
  • "Loi d'empilement": Quy luật xếp chồng (có thể dùng trong địa chất học để mô tả các lớp đá).

    • On étudie la loi d'empilement des sédiments. (Người ta nghiên cứu quy luật xếp chồng của các trầm tích.)
Biến thể từ liên quan
  • Empiler (động từ): Xếp chồng, chất đống.

    • Il faut empiler ces cartons dans le garage. (Cần phải xếp chồng những thùng các-tông này trong ga-ra.)
  • Pile (danh từ): Cọc, chồng, đống; cột (pin).

    • Une pile d'assiettes (Một chồng đĩa)
Từ đồng nghĩa
  • Amas (danh từ giống đực): Đống (thường ít có trật tự hơn).
  • Entassement (danh từ giống đực): Sự chất đống, sự chồng chất (nhấn mạnh sự lộn xộn, hỗn độn).
  • Superposition (danh từ giống cái): Sự chồng lên nhau, sự xếp lớp (nhấn mạnh vào vị trí trên/dưới).
Cụm từ liên quan
  • Par empilement: Bằng cách xếp chồng.
    • Construire par empilement de pierres. (Xây dựng bằng cách xếp chồng đá lên nhau.)
empilement

Un enfant fait un empilement de cubes colorés.

danh từ giống đực
  1. sự chồng đống, sự xếp chồng
  2. chồng, đống
    • Un empilement de caisses
      một chồng hòm

Từ có nhắc đến "empilement"