empilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chồng đống, sự xếp chồng lên nhau: Hành động hoặc quá trình đặt các vật lên trên nhau theo chiều dọc để tạo thành một cột hoặc một khối.
- Chồng, đống: Chính vật thể được tạo thành từ việc xếp chồng các thứ lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'empilement des livres sur l'étagère est dangereux. (Việc xếp chồng sách lên giá thật nguy hiểm.)
- Il a créé un empilement de dossiers sur son bureau. (Anh ấy đã tạo ra một chồng hồ sơ trên bàn làm việc.)
- Un empilement de caisses bloque le couloir. (Một chồng thùng các-tông đang chắn lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Empilement de données": Ngăn xếp dữ liệu (thuật ngữ trong khoa học máy tính, chỉ một cấu trúc dữ liệu trừu tượng hoạt động theo nguyên tắc "vào sau, ra trước").
- La pile (stack) est une structure d'empilement. (Ngăn xếp là một cấu trúc xếp chồng.)
"Loi d'empilement": Quy luật xếp chồng (có thể dùng trong địa chất học để mô tả các lớp đá).
- On étudie la loi d'empilement des sédiments. (Người ta nghiên cứu quy luật xếp chồng của các trầm tích.)
Biến thể và từ liên quan
Empiler (động từ): Xếp chồng, chất đống.
- Il faut empiler ces cartons dans le garage. (Cần phải xếp chồng những thùng các-tông này trong ga-ra.)
Pile (danh từ): Cọc, chồng, đống; cột (pin).
- Une pile d'assiettes (Một chồng đĩa)
Từ đồng nghĩa
- Amas (danh từ giống đực): Đống (thường ít có trật tự hơn).
- Entassement (danh từ giống đực): Sự chất đống, sự chồng chất (nhấn mạnh sự lộn xộn, hỗn độn).
- Superposition (danh từ giống cái): Sự chồng lên nhau, sự xếp lớp (nhấn mạnh vào vị trí trên/dưới).
Cụm từ liên quan
- Par empilement: Bằng cách xếp chồng.
- Construire par empilement de pierres. (Xây dựng bằng cách xếp chồng đá lên nhau.)
danh từ giống đực
- sự chồng đống, sự xếp chồng
- chồng, đống
- Un empilement de caissesmột chồng hòm