empalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhục hình đóng cọc đít: Một hình phạt tra tấn và tử hình cực kỳ tàn bạo trong lịch sử, trong đó nạn nhân bị đâm xuyên qua hậu môn hoặc âm đạo bằng một cây cọc nhọn, thường dẫn đến cái chết rất đau đớn và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'empalement était pratiqué dans certains empires anciens. (Nhục hình đóng cọc đít đã từng được thực hiện ở một số đế chế cổ đại.)
- La cruauté de l'empalement est décrite dans des récits historiques. (Sự tàn bạo của nhục hình đóng cọc đít được mô tả trong các ghi chép lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condamner à l'empalement": Kết án tử hình bằng hình phạt đóng cọc.
- Le tyran condamnait ses ennemis à l'empalement. (Tên bạo chúa kết án kẻ thù của hắn bằng hình phạt đóng cọc.)
"Périr par l'empalement": Chết vì hình phạt đóng cọc.
- De nombreux prisonniers périrent par l'empalement. (Nhiều tù nhân đã chết vì hình phạt đóng cọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Empaler (động từ): Hành động thực hiện hình phạt đóng cọc, đâm xuyên bằng cọc.
- Empaler quelqu'un était un supplice atroce. (Đóng cọc xuyên người ai đó là một cực hình khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Supplice du pal: Cực hình bằng cọc (cách gọi khác của cùng một hình phạt).
- Mise au pal: Việc đưa lên cọc (cách diễn đạt khác).
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả các hành vi tra tấn cực đoan thời xưa.
- Đây là một thuật ngữ mang tính chất kinh dị và bạo lực, không phù hợp cho ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
danh từ giống đực
- (sử học) nhục hình đóng cọc đít