ampulla

/æm'pulə/
Học thuật
Thân thiện
ampulla

A Roman merchant carefully carries an ampulla filled with olive oil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình hai quai: Một loại bình cổ hai tay cầm, thường được người La cổ đại sử dụng để đựng rượu hoặc dầu.
    • Phần phình to, bóng: Trong giải phẫu học, chỉ phần mở rộng, dạng hình túi hoặc hình bóng của một ống hoặc ống dẫn trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist found a Roman ampulla made of clay. (Nhà khảo cổ học tìm thấy một chiếc bình hai quai bằng đất nung của người La .)
    • The ampulla of Vater is an important structure where the bile duct and pancreatic duct meet. (Bóng Vater một cấu trúc quan trọng nơi ống mật ống tụy gặp nhau.)
    • The semicircular canals in the inner ear contain membranous ampullae. (Các ống bán khuyên trong tai trong chứa các bóng màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ampulla of Vater": Bóng Vater, một cấu trúc giải phẫutá tràng.

    • A tumor in the ampulla of Vater can block the flow of digestive juices. (Một khối u ở bóng Vater có thể chặn dòng chảy của dịch tiêu hóa.)
  • "Membranous ampulla": Bóng màng, phần phình ra của ống bán khuyên trong tai trong.

    • The hair cells inside the membranous ampulla detect rotational movements of the head. (Các tế bào lông bên trong bóng màng phát hiện chuyển động xoay của đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampullae (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "ampulla".

    • Several glass ampullae were discovered at the ancient site. (Nhiều bình thủy tinh hai quai đã được phát hiện tại địa điểm cổ.)
  • Ampullary (adj): Thuộc về hoặc tính chất của một bình hai quai hoặc phần phình to.

    • The doctor identified an ampullary carcinoma. (Bác sĩ xác định một khối u ác tínhvùng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flask: Bình, lọ ( cổ hẹp).
  • Dilatation: Chỗ giãn ra, chỗ phình to (trong giải phẫu).
  • Sac: Túi, bọc.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ đặc biệt trong y học, giải phẫu học.
  • Trong giải phẫu, "ampulla" thường mô tả các cấu trúc tự nhiên hình túi trong cơ thể, như trong hệ tiêu hóa hoặc hệ tiền đình của tai.
ampulla

A Roman merchant carefully carries an ampulla filled with olive oil.

danh từ, số nhiều ampullae
  1. bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La )
  2. (số nhiều) bóng
    • membraneous ampulla
      bóng màng

Từ gần giống

Từ chứa "ampulla"