amun ra
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thần mặt trời Ai Cập: "Amun Ra" là vị thần tối cao của vũ trụ trong thần thoại Ai Cập cổ đại, được hình thành từ sự hợp nhất của hai vị thần Amun (thần không khí và sự vô hình) và Ra (thần mặt trời). Thần được tôn thờ chủ yếu trong thời kỳ Thebes thống trị.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những ngôi đền lớn để tôn vinh thần Amun Ra.)
- (Amun Ra được coi là vua của các vị thần trong thời kỳ Tân Vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to worship Amun Ra": thờ phụng thần Amun Ra.
- The pharaohs often claimed to be descendants of Amun Ra. (Các pharaoh thường tuyên bố là hậu duệ của thần Amun Ra.)
"the cult of Amun Ra": giáo phái thờ thần Amun Ra.
- The cult of Amun Ra became extremely powerful in ancient Thebes. (Giáo phái thờ thần Amun Ra đã trở nên cực kỳ quyền lực ở Thebes cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Amun (danh từ riêng): thần không khí và sự vô hình, một phần của Amun Ra.
- Amun was originally a local deity of Thebes. (Amun ban đầu là một vị thần địa phương của Thebes.)
- Ra (danh từ riêng): thần mặt trời, một phần của Amun Ra.
- Ra was believed to travel across the sky in a solar boat. (Người ta tin rằng Ra di chuyển trên bầu trời bằng một chiếc thuyền mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Thần mặt trời tối cao: vị thần mặt trời cao nhất trong thần thoại Ai Cập.
- Vua của các vị thần: danh hiệu dành cho Amun Ra trong thời kỳ hoàng kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to merge into Amun Ra: hợp nhất thành Amun Ra.
- The two deities, Amun and Ra, merged into Amun Ra during the Middle Kingdom. (Hai vị thần, Amun và Ra, đã hợp nhất thành Amun Ra trong thời kỳ Trung Vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
- "as powerful as Amun Ra": mạnh mẽ như thần Amun Ra (dùng để chỉ sức mạnh tối thượng).
- The king's authority was as powerful as Amun Ra in the eyes of his subjects. (Quyền lực của nhà vua mạnh mẽ như thần Amun Ra trong mắt thần dân của ông.)