amuïr

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Ngôn ngữ học):
    • Trở thành câm, trở thành không thanh (âm vị): "amuïr" dùng để chỉ hiện tượng một âm thanh trong ngôn ngữ, đặc biệtmột phụ âm, mất đi đặc tính rung hoặc phát âm, trở thành âm câm hoặc không được phát âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La consonne finale a fini par s'amuïr au cours des siècles. (Phụ âm cuối cùng đã trở thành câm qua nhiều thế kỷ.)
    • Dans certaines langues, des sons peuvent s'amuïr en position finale de mot. (Trong một số ngôn ngữ, một số âm có thể trở thành câmvị trí cuối từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'amuïr": (dạng phản thân) trở nên câm đi, mất thanh.
    • Le "e" muet en français est un exemple de voyelle qui s'est amuïe. (Âm "e" câm trong tiếng Phápmột ví dụ về nguyên âm đã trở thành câm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amuïssement (danh từ): sự trở thành câm, hiện tượng mất thanh (của một âm vị).
    • L'amuïssement du "t" final est courant dans cette région. (Hiện tượng âm "t" cuối trở thành câm phổ biếnvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Devenir muet: trở nên câm.
  • Se taire (nghĩa rộng, ít chuyên môn hơn): im lặng, ngừng nói.
Lưu ý
  • "Amuïr" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phân tích ngôn ngữ hoặc lịch sử tiếng Pháp. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được sử dụngdạng phản thân "s'amuïr".
tự động từ
  1. (ngôn ngữ học) trở thành câm, trở thành không thanh (âm vị)