amure

Học thuật
Thân thiện
amure

Le marin ajuste l'amure de la voile principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (hàng hải):
    • Dây néo buồm: Một loại dây hoặc cáp trên tàu thuyền, dùng để cố định, điều chỉnh hoặc giữ chặt cánh buồm, đặc biệt là ở phần góc dưới của buồm (góc hạ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amure de la grand-voile est solidement attachée. (Dây néo buồm chính được buộc rất chắc chắn.)
    • Il faut vérifier la tension de l'amure avant de prendre la mer. (Cần kiểm tra độ căng của dây néo buồm trước khi ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amure à babord": dây néo buồm mạn trái. Thuật ngữ chỉ dây néo buồmphía bên trái con tàu (khi nhìn về phía mũi tàu).

    • Préparez l'amure à bâbord pour le virement de bord. (Chuẩn bị dây néo buồm mạn trái để quay mũi tàu.)
  • "amure à tribord": dây néo buồm mạn phải. Thuật ngữ chỉ dây néo buồmphía bên phải con tàu.

    • L'amure à tribord est usée et doit être remplacée. (Dây néo buồm mạn phải đã bị mòn cần được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Amurer (động từ): (hàng hải) Hành động căng, kéo hoặc cố định buồm bằng dây néo.

    • Il faut amurer la voile correctement. (Cần phải cố định buồm bằng dây néo một cách chính xác.)
  • Écoute (danh từ giống cái): Dây lái buồm, dùng để điều chỉnh góc độ của buồm so với gió, khác với "amure" là dây cố định góc dưới.

    • Tiens bien l'écoute pendant la manœuvre. (Giữ chặt dây lái buồm trong khi thao tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Câble de retenue de voile: Dây cố định buồm (cách giải thích kỹ thuật).
  • Drisse (danh từ giống cái): Dây kéo buồm lên, nhưng thường chỉ phần dây để kéo buồm lên cột chứ không phải để cố định góc dưới như "amure".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành hàng hải này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "amure")

amure

Le marin ajuste l'amure de la voile principale.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) dây néo buồm