amour
/ə'muə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình yêu, tình thương, lòng yêu: Chỉ một cảm xúc gắn bó, quý mến sâu sắc, có thể hướng tới con người, đối tượng, nguyên tắc hoặc tổ quốc.
- Ái tình: Chỉ tình yêu lãng mạn, say đắm giữa hai người, thường mang tính chất tình dục hoặc lãng mạn.
- Người yêu: Chỉ người mà mình yêu thương, đặc biệt trong mối quan hệ lãng mạn.
- (Số nhiều) Sự dan díu, mối quan hệ tình ái: Chỉ các mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là bí mật hoặc ngắn ngủi.
Ví dụ sử dụng
Chỉ tình yêu nói chung:
- L'amour de la patrie est un sentiment noble. (Lòng yêu nước là một tình cảm cao quý.)
- Elle a un grand amour pour la musique classique. (Cô ấy có một tình yêu lớn dành cho nhạc cổ điển.)
Chỉ ái tình, tình yêu lãng mạn:
- Ils se sont mariés par amour. (Họ kết hôn vì tình yêu.)
- Il lui a écrit une lettre d'amour. (Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình.)
Chỉ người yêu:
- Elle est venue au bal avec son amour. (Cô ấy đã đến vũ hội cùng người yêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire l'amour": làm tình, quan hệ tình dục.
- Ils s'aiment et font l'amour. (Họ yêu nhau và làm tình.)
"Un amour de + [danh từ]": một thứ gì đó rất đáng yêu, xinh xắn.
- C'est un amour de petite maison. (Đó là một ngôi nhà nhỏ rất đáng yêu.)
"Beau comme l'amour": rất đẹp, đẹp tuyệt vời (thành ngữ).
- Cette robe est belle comme l'amour. (Chiếc váy này đẹp tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Aimer (động từ): yêu, yêu thương.
- J'aime mon pays. (Tôi yêu đất nước tôi.)
Amoureux, amoureuse (tính từ/danh từ): đang yêu, say đắm; người yêu, người tình.
- Il est amoureux d'elle. (Anh ấy đang yêu cô ấy.)
Amourette (danh từ giống cái): mối tình nhỏ, chuyện tình vụn vặt, thoáng qua.
Từ đồng nghĩa
- Affection: tình cảm, sự quyến luyến.
- Passion: niềm đam mê, tình yêu cuồng nhiệt.
- Tendresse: sự dịu dàng, âu yếm.
Thành ngữ liên quan
Amour platonique: ái tình cao thượng, tình yêu thuần khiết không có yếu tố thể xác.
- Leur relation était un amour platonique. (Mối quan hệ của họ là một ái tình cao thượng.)
Amour-propre: lòng tự trọng.
- Il a beaucoup d'amour-propre. (Anh ấy có lòng tự trọng rất cao.)
Coup de foudre / Amour subit: tình yêu sét đánh, tình yêu đến ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- Ce fut un véritable coup de foudre entre eux. (Đó là một tình yêu sét đánh thực sự giữa họ.)
danh từ giống đực
- tình thương, tình yêu, lòng yêu
- L'amour de Dieu pour les hommestình thương của Thượng đế dành cho loài người
- Amour de la patrielòng yêu nước, lòng ái quốc
- Amour maternellòng mẹ, tình mẫu tử
- Amour paterneltình phụ tử
- Amour filiallòng hiếu thảo
- L'amour fraterneltình anh em, tình huynh đệ
- Amour conjugaltình vợ chồng
- Avoir l'amour de son métieryêu nghề
- L'amour de la naturelòng yêu thiên nhiên
- L'amour de la justice, l'amour de la véritésự yêu chuộng công lý, sự yêu chuộng chân lý
- ái tình
- Eros, dieu de l'amourErốtx, thần ái tình
- Amour platoniqueái tình cao thượng
- Amour passagertình yêu chốc lát, tình qua đường
- Déclaration d'amourlời tỏ tình
- Un mariage d'amourcuộc hôn nhân vì tình
- Amour subittình chợt đến ngay lần đầu gặp gỡ, tiếng sét ái tình
- Amour homosexuelsự đồng tình luyến ái
- Ce n'est pas de l'amour, c'est de la rageđó không phải ái tình, mà là sự cuồng si
- người yêu
- (số nhiều) sự dan díu
- La saison des amours chez les animauxmùa động cỡn của loài vật
- beau comme l'amourrất đẹp
- être en amourđộng cỡn (loài thú cái)
- un amour de petit chapeaumột cái mũ nhỏ rất xinh
- faire l'amourlàm tình