amer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đắng: Chỉ vị giác khó chịu, đối lập với vị ngọt.
- Cay đắng, đau khổ: Chỉ cảm xúc hoặc tâm trạng đau buồn, chua xót.
- Gay gắt, chua cay: Chỉ lời nói, thái độ hoặc phê bình có tính chất mỉa mai, sắc sảo và gây khó chịu.
Danh từ giống đực:
- Rượu thuốc vỏ đắng: Một loại rượu mùi được chế biến bằng cách ngâm các loại vỏ cây có vị đắng.
- (Từ cũ) Mật (của động vật).
- (Hàng hải) Vật làm mốc: Một vật thể cố định trên bờ biển dùng để định hướng hoặc đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le café est trop amer sans sucre. (Cà phê quá đắng khi không có đường.)
- Il a avalé un échec amer. (Anh ấy đã nuốt một thất bại cay đắng.)
- Elle lui a adressé une remarque amère. (Cô ấy đã gửi đến anh ta một lời nhận xét chua cay.)
Danh từ giống đực:
- Il a commandé un amer après le repas. (Anh ấy gọi một ly rượu thuốc đắng sau bữa ăn.)
- Les marins utilisent le clocher comme amer. (Các thủy thủ sử dụng tháp chuông làm vật làm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la bouche amère": Cảm thấy đắng miệng (nghĩa đen) hoặc có cảm giác khó chịu, thất vọng (nghĩa bóng).
- Au réveil, j'ai la bouche amère. (Khi thức dậy, tôi thấy đắng miệng.)
- "Sourire amer": Nụ cười cay đắng, chua chát.
- Il eut un sourire amer en repensant à cette histoire. (Anh ta có một nụ cười cay đắng khi nghĩ lại câu chuyện đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Amèrement (trạng từ): Một cách cay đắng, chua chát.
- Il a commenté amèrement la situation. (Anh ấy bình luận về tình hình một cách cay đắng.)
- Amertume (danh từ giống cái): Vị đắng; sự cay đắng, nỗi đau khổ.
- L'amertume du médicament (Vị đắng của thuốc) / L'amertume d'une déception (Nỗi cay đắng của một sự thất vọng).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (vị đắng): Âcre (hắc, hăng).
- Tính từ (cay đắng): Douloureux (đau đớn), pénible (khổ sở).
- Tính từ (chua cay): Acide (chua, chua cay), sarcastique (mỉa mai), caustique (châm chọc, sâu sắc).
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'eau et le feu / l'huile et le vinaigre": (Nghĩa tương đương "Như nước với lửa") - Dùng để chỉ hai người hoặc hai thứ hoàn toàn trái ngược, không thể hòa hợp. (Lưu ý: Thành ngữ này không chứa từ "amer" nhưng diễn đạt sự tương phản mạnh mẽ tương tự như vị ngọt và vị đắng).
tính từ
- đắng
- Avoir la bouche amèređắng mồm
- Confiture d'oranges amèresmứt cam đắng
- cay đắng, đau khổ
- Rire d'un rire amercười cay đắng
- Gay gắt, chua cay
- Critique amèrelời phê bình gay gắt
- Raillerie amèrelời chế giễu chua cay
danh từ giống đực
- rượu thuốc vỏ đắng (ngâm các vỏ cây có vị đắng và bổ)
- Maladie de l'amersự trở đắng (của rượu vang)
- (từ cũ, nghĩa cũ) mật (bò, cá)
- Amer de boeufmật bò
- (hàng hải) vật làm mốc (ở bờ biển)