amyloidal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như tinh bột: Có tính chất, cấu trúc hoặc hình dạng tương tự như tinh bột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả các protein có cấu trúc bất thường, tích tụ lại.
- Có bản chất amyloid: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của amyloid, một chất protein dạng sợi, không hòa tan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, the deposits had an amyloidal appearance. (Dưới kính hiển vi, các chất lắng đọng có hình thái giống như tinh bột.)
- The researcher identified amyloidal plaques in the brain tissue. (Nhà nghiên cứu đã xác định các mảng bám dạng amyloid trong mô não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bệnh lý: Dùng để mô tả các protein bị gấp khúc sai lệch tạo thành các sợi , có liên quan đến các bệnh như Alzheimer.
- The amyloidal fibrils are resistant to normal breakdown processes. (Các sợi dạng amyloid có khả năng kháng lại các quá trình phân hủy thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Amyloid (danh từ/tính từ): Chất dạng tinh bột; có dạng tinh bột.
- Amyloidosis is a disease characterized by amyloid deposits. (Bệnh amyloidosis là một bệnh đặc trưng bởi sự lắng đọng amyloid.)
Từ đồng nghĩa
- Starchlike: Giống tinh bột.
- Amylaceous: Có tính chất tinh bột.
Adjective
- giống như tinh bột