starchy

/stɑ:tʃt/ Cách viết khác : (starchy) /'stɑ:tʃi/
Học thuật
Thân thiện
starchy

The chef recommends eating starchy foods like potatoes and rice for energy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa nhiều tinh bột: Dùng đểtả thực phẩm thành phần chính tinh bột.
    • Cứng nhắc, hình thức (nghĩa bóng): Dùng để mô tả tính cách, cách cư xử hoặc phong cách quá nghiêm túc, cứng ngắc thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Về thực phẩm:

    • Bread, rice, and potatoes are starchy foods. (Bánh mì, gạo khoai tây những thực phẩm chứa nhiều tinh bột.)
    • You should reduce your intake of starchy carbohydrates. (Bạn nên giảm lượng carbohydrate dạng tinh bột nạp vào.)
  • Về tính cách/ cách cư xử:

    • He has a very starchy and old-fashioned manner. (Anh ta cách cư xử rất cứng nhắc lỗi thời.)
    • The meeting was too starchy and formal for my liking. (Cuộc họp quá cứng nhắc hình thức so với sở thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "starchy attitude": thái độ cứng nhắc, hình thức.

    • Her starchy attitude made everyone feel uncomfortable. (Thái độ cứng nhắc của ấy khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
  • "starchy prose": lối văn cứng nhắc, khô khan.

    • The report was written in a very starchy prose. (Báo cáo được viết bằng một lối văn rất cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Starch (danh từ): tinh bột; hồ (vải).
  • Starched (tính từ): đã được hồ cứng (vải); (nghĩa bóng) cứng nhắc.
    • He wore a starched white shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng đã được hồ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Về thực phẩm: carbohydrate-rich (giàu carbohydrate).
  • Về tính cách: formal (trang trọng, hình thức), rigid (cứng nhắc), stiff (cứng ngắc), prim (quá mực chỉn chu, khó tính).
Từ trái nghĩa
  • Về thực phẩm: non-starchy (không chứa tinh bột).
  • Về tính cách: informal (thân mật, không trang trọng), relaxed (thoải mái), casual (tự nhiên, xuề xòa).
starchy

The chef recommends eating starchy foods like potatoes and rice for energy.

tính từ
  1. hồ bột, hồ cứng
  2. (nghĩa bóng) cứng nhắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "starchy"