Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • dạng tinh bột
    • amyloid degeneration
      (y học) sự thoái hoá dạng tinh bột
danh từ
  • thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột
Related words
Related search result for "amyloid"
Comments and discussion on the word "amyloid"