amyloid

/'æmilɔid/
Học thuật
Thân thiện
amyloid

Amyloid deposits can be seen under the microscope in certain medical conditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất dạng tinh bột: Một loại protein phức hợp, bề ngoài sáp trong mờ, giống tinh bột, tích tụ bất thường trong các cơ thể do sự thoái hóa, thường liên quan đến một số bệnh.
    • Thức ăn giàu tinh bột: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một chất thức ăn không chứa nitơ, chủ yếu tinh bột, hoặc bất kỳ chất nào hình dạng giống tinh bột.
  2. Tính từ:

    • dạng tinh bột: Mô tả đặc điểm giống tinh bột, thường dùng để chỉ các chất hoặc sự thoái hóa hình thái, phản ứng nhuộm màu tương tự tinh bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The biopsy confirmed the presence of amyloid in the brain tissue. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của chất dạng tinh bột trong não.)
    • Alzheimer's disease is associated with the accumulation of amyloid plaques. (Bệnh Alzheimer liên quan đến sự tích tụ các mảng chất dạng tinh bột.)
  • Tính từ:

    • The pathologist observed amyloid degeneration in the organ samples. (Nhà nghiên cứu bệnh học quan sát thấy sự thoái hóa dạng tinh bột trong các mẫu cơ quan.)
    • Under the microscope, the deposits had an amyloid appearance. (Dưới kính hiển vi, các chất lắng đọng hình thái dạng tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amyloidosis": Tên một nhóm bệnh trong đó protein amyloid lắng đọng bất thường trong các cơ quan , gây rối loạn chức năng.

    • Primary amyloidosis affects the heart and kidneys. (Bệnh amyloidosis nguyên phát ảnh hưởng đến tim thận.)
  • "Amyloid plaque" / "Amyloid beta": Các thuật ngữ chuyên ngành thần kinh học. "Amyloid plaque" chỉ các đám lắng đọng amyloid giữa các tế bào thần kinh. "Amyloid beta" một peptide cụ thể tạo nên các mảng này trong bệnh Alzheimer.

    • Research focuses on clearing amyloid beta from the brain. (Nghiên cứu tập trung vào việc loại bỏ peptide amyloid beta khỏi não.)
Biến thể từ liên quan
  • Amyloidosis (n): Bệnh lắng đọng chất dạng tinh bột.
  • Amyloidogenic (adj): tính chất tạo ra hoặc dẫn đến sự hình thành chất dạng tinh bột.
    • Certain mutations are amyloidogenic. (Một số đột biến tính chất tạo amyloid.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bệnh ):
    • Amyloid substance: Chất dạng tinh bột.
    • Amyloid deposit: Chất lắng đọng dạng tinh bột.
  • Tính từ:
    • Starchlike: Giống tinh bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "amyloid" đây chủ yếu danh từ/tính từ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "amyloid".)

amyloid

Amyloid deposits can be seen under the microscope in certain medical conditions.

tính từ
  1. dạng tinh bột
    • amyloid degeneration
      (y học) sự thoái hoá dạng tinh bột
danh từ
  1. thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột

Từ tương tự

Từ chứa "amyloid"