anabantidae

anabantidae

A small anabantidae swims among the water plants in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: Họ tai tượng, một họ cá nước ngọt nhỏ vây tia gai, phân bốchâu Phi Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Họ tai tượng nổi tiếng với khả năng hít thở không khí.)
  • (Nhiều loài trong họ tai tượng được ưa chuộng trong ngành buôn bán cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anabantidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc nuôi trồng thủy sản để chỉ một nhóm cơ quan hô hấp phụ gọi là mê lộ (labyrinth organ).
    • The classification of anabantidae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ tai tượng đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Anabantid (tính từ): thuộc về họ tai tượng.
    • Anabantid fishes exhibit unique parental care behaviors. ( thuộc họ tai tượng thể hiện các hành vi chăm sóc con non độc đáo.)
  • Anabas (danh từ): chi cá rô đồng, một chi điển hình trong họ Anabantidae.
    • The climbing perch, Anabas testudineus, is a well-known anabantid. (Cá rô đồng, Anabas testudineus, một loài tai tượng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ tai tượng (tiếng Việt): tên gọi thông thường của Anabantidae.
  • Labyrinth fishes (tiếng Anh): mê lộ, thường dùng để chỉ các loài trong họ này do cơ quan hô hấp phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anabantidae" đây danh từ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng: - Classify as anabantidae: phân loại họ tai tượng. - This species is classified as anabantidae based on its morphology. (Loài này được phân loại họ tai tượng dựa trên hình thái học của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anabantidae" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.