unpointed

/'ʌn'pɔintid/
Học thuật
Thân thiện
unpointed

The pencil has an unpointed tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mũi nhọn: Mô tả một vật không đầu nhọn hoặc sắc bén.
    • Không dấu chấm câu: Trong ngữ cảnh viết hoặc in ấn, chỉ một tự hoặc văn bản thiếu dấu chấm câu cần thiết (như dấu chấm, dấu phẩy).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • For safety, the fence posts were deliberately unpointed. ( lý do an toàn, các cọc hàng rào được cố tình làm cho không mũi nhọn.)
    • The ancient manuscript was written in unpointed script, making it hard to decipher. (Bản thảo cổ được viết bằng chữ không dấu câu, khiến khó giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Có thể dùng để chỉ một lập luận hoặc bài viết thiếu sự sắc sảo, thiếu trọng tâm rõ ràng.
    • His critique was interesting but ultimately unpointed, lacking a clear thesis. (Bài phê bình của anh ấy thú vị nhưng cuối cùng lại thiếu trọng tâm, không luận điểm rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointless (adj): Vô nghĩa, không mục đích rõ ràng; cũng có thể có nghĩa không đầu nhọn.
    • It was a pointless argument. (Đó một cuộc tranh cãi vô nghĩa.)
    • A pointless pencil. (Một cây bút chì cùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunt: Cùn, không sắc.
  • Dull: Cùn, đần độn.
  • Unsharpened: Chưa được gọt giũa cho sắc.
Từ trái nghĩa
  • Pointed: mũi nhọn; sắc sảo.
  • Sharp: Sắc bén.
  • Tapered: Nhọn dần.
unpointed

The pencil has an unpointed tip.

tính từ
  1. không dấu chấm câu
  2. không mũi nhọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống