unpointed

/'ʌn'pɔintid/
tính từ
  1. không dấu chấm câu
  2. không mũi nhọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unpointed
The pencil has an unpointed tip.