unbounded

/'ʌn'baundid/
tính từ
  1. vô tận, không giới hạn, không bờ bến
    • the unbounded ocean
      đại dương mênh mông không bờ bến
    • unbounded joy
      nỗi vui mừng vô tận
  2. quá độ, vô độ
    • unbounded ambition
      lòng tham vô độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unbounded"

unbounded
The child's unbounded energy kept her running and laughing all afternoon.