unbounded
/'ʌn'baundid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giới hạn, vô tận, mênh mông: Dùng để mô tả thứ gì đó không bị ràng buộc, hạn chế bởi ranh giới, phạm vi hoặc mức độ.
- Quá độ, vô độ, thái quá: Dùng để mô tả một cảm xúc, tham vọng, hoặc phẩm chất nào đó ở mức độ cực kỳ cao, vượt quá mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They sailed across the unbounded ocean. (Họ đã vượt qua đại dương mênh mông không bờ bến.)
- Her speech was met with unbounded enthusiasm from the crowd. (Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự nhiệt tình vô tận từ đám đông.)
- He has an unbounded ambition for power. (Anh ta có một tham vọng quyền lực vô độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbounded freedom": sự tự do vô hạn, không bị ràng buộc.
- The artist enjoyed unbounded freedom to express herself. (Nghệ sĩ đó tận hưởng sự tự do vô hạn để thể hiện bản thân.)
"unbounded energy": năng lượng vô tận, tràn đầy.
- The children seemed to have unbounded energy. (Bọn trẻ dường như có năng lượng vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Boundless (adj): vô tận, không bờ bến (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
- Limitless (adj): không giới hạn, vô hạn.
- Infinite (adj): vô hạn, vô cùng (nhấn mạnh tính chất không thể đo lường hoặc không có điểm kết thúc).
Từ đồng nghĩa
- Endless: bất tận, không dứt.
- Unlimited: không giới hạn.
- Vast: rộng lớn, mênh mông.
Từ trái nghĩa
- Bounded: có giới hạn, bị ràng buộc.
- Limited: hạn chế, có giới hạn.
- Finite: hữu hạn, có giới hạn.
tính từ
- vô tận, không giới hạn, không bờ bến
- the unbounded oceanđại dương mênh mông không bờ bến
- unbounded joynỗi vui mừng vô tận
- quá độ, vô độ
- unbounded ambitionlòng tham vô độ