anabolism

/ə'næbəlizm/
Học thuật
Thân thiện
anabolism

A plant uses anabolism to build new leaves from sunlight and nutrients.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự đồng hóa: Quá trình trao đổi chất trong cơ thể sinh vật, trong đó các chất đơn giản được tổng hợp thành các phân tử phức tạp hơn (như protein, chất béo) được dự trữ, đồng thời tích trữ năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anabolism is essential for growth and tissue repair. (Sự đồng hóa rất cần thiết cho sự phát triển sửa chữa .)
    • During anabolism, the body builds complex molecules from simpler ones. (Trong quá trình đồng hóa, cơ thể xây dựng các phân tử phức tạp từ những phân tử đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The anabolic phase": giai đoạn đồng hóa.

    • After a meal, the body enters an anabolic phase. (Sau bữa ăn, cơ thể bước vào giai đoạn đồng hóa.)
  • "To promote anabolism": thúc đẩy quá trình đồng hóa.

    • Proper nutrition is crucial to promote anabolism and muscle growth. (Dinh dưỡng hợp rất quan trọng để thúc đẩy quá trình đồng hóa sự phát triển bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anabolic (tính từ): (thuộc về) đồng hóa.

    • Anabolic processes require energy. (Các quá trình đồng hóa đòi hỏi năng lượng.)
  • Metabolism (danh từ): sự trao đổi chất (bao gồm cả đồng hóa dị hóa).

Từ đồng nghĩa
  • Biosynthesis: sự sinh tổng hợp.
  • Constructive metabolism: trao đổi chất kiến tạo.
Từ trái nghĩa
  • Catabolism (danh từ): sự dị hóa (quá trình phân hủy các chất phức tạp thành chất đơn giản, giải phóng năng lượng).
anabolism

A plant uses anabolism to build new leaves from sunlight and nutrients.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự đồng hoá