dissimilation

/'disimi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissimilation

The linguist explained how dissimilation changed the word's pronunciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Sự làm cho không giống nhau, sự làm cho khác nhau: Một quá trình ngôn ngữ trong đó một trong hai âm thanh tương tự nhau trong một từ trở nên ít giống âm kia hơn để tránh sự lặp lại hoặc để dễ phát âm hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The change from "marbre" to "marble" is a classic example of dissimilation. (Sự thay đổi từ "marbre" sang "marble" một dụ kinh điển của dissimilation.)
    • Dissimilation often occurs to avoid the repetition of similar sounds. (Dissimilation thường xảy ra để tránh sự lặp lại của các âm thanh tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissimilation of liquids": Sự làm khác nhau của các âm lỏng (như /l/ /r/).

    • The dissimilation of liquids explains some historical sound changes. (Sự làm khác nhau của các âm lỏng giải thích một số thay đổi âm thanh lịch sử.)
  • "Regressive dissimilation": Sự làm khác nhau hồi quy (âm đứng sau ảnh hưởng đến âm đứng trước).

    • Regressive dissimilation is less common than progressive dissimilation. (Sự làm khác nhau hồi quy ít phổ biến hơn sự làm khác nhau tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissimilate (động từ): Làm cho khác đi, trải qua quá trình dissimilation.

    • Some sounds dissimilate over time. (Một số âm thanh trở nên khác đi theo thời gian.)
  • Dissimilatory (tính từ): (Thuộc về) sự làm khác nhau.

    • The dissimilatory process is common in many languages. (Quá trình làm khác nhau phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Differentiation: Sự phân biệt, sự làm cho khác biệt (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Lưu ý về các nghĩa khác
  • Trong sinh học: Từ "dissimilation" cũng có thể đề cập đến quá trình dị hóa (catabolism) - sự phân hủy các chất phức tạp thành các chất đơn giản hơn trong cơ thể sống, kèm theo giải phóng năng lượng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học phổ biến theo từ điển tham khảo, nghĩa chính được giải thíchtrên nghĩa thuộc về ngôn ngữ học.
    • Biological dissimilation is the opposite of assimilation. (Sự dị hóa trong sinh học quá trình ngược lại với đồng hóa.)
dissimilation

The linguist explained how dissimilation changed the word's pronunciation.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học)
  2. sự làm cho không giống nhau, sự làm cho khác nhau