catabolism

/kə'tæbəlizm/
Học thuật
Thân thiện
catabolism

The diagram illustrates the process of catabolism in a cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự dị hóa: Quá trình phân hủy các phân tử phức tạp (như protein, carbohydrate, chất béo) trong cơ thể sống thành các phân tử đơn giản hơn, đồng thời giải phóng năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During exercise, catabolism increases to provide energy for muscles. (Trong khi tập thể dục, quá trình dị hóa tăng lên để cung cấp năng lượng cho bắp.)
    • Catabolism and anabolism are two opposite but complementary metabolic processes. (Dị hóa đồng hóa hai quá trình trao đổi chất trái ngược nhưng bổ sung cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellular catabolism": Dị hóa tế bào, chỉ quá trình dị hóa xảy ra bên trong tế bào.
    • The study focuses on the regulation of cellular catabolism. (Nghiên cứu tập trung vào sự điều hòa của quá trình dị hóa tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Catabolic (tính từ): thuộc về dị hóa.
    • A catabolic reaction releases energy. (Một phản ứng dị hóa giải phóng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakdown: sự phân hủy.
  • Degradation: sự thoái hóa, phân giải.
Từ trái nghĩa
  • Anabolism: sự đồng hóa (quá trình tổng hợp các chất phức tạp từ các chất đơn giản, tiêu tốn năng lượng).
catabolism

The diagram illustrates the process of catabolism in a cell.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự dị hoá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "catabolism"